curling stones
đá curling
curling rink
sân curling
curling team
đội curling
curling match
vòng đấu curling
curling game
trận curling
curling sheet
mặt sân curling
curling action
động tác curling
curling technique
kỹ thuật curling
playing curling
chơi curling
watching curling
theo dõi curling
the curlers practiced their sweeping technique diligently.
Các vận động viên curling đã luyện tập kỹ thuật quét rất chăm chỉ.
she enjoys watching curling competitions on television.
Cô ấy thích xem các giải đấu curling trên truyền hình.
the team's curling strategy involved aggressive stone placement.
Chiến lược curling của đội bao gồm việc đặt đá một cách quyết liệt.
he's a skilled curler with years of experience.
Anh ấy là một vận động viên curling có kinh nghiệm nhiều năm.
the ice surface was perfectly prepared for curling.
Bề mặt băng đã được chuẩn bị hoàn hảo cho môn curling.
curling requires a combination of strength and precision.
Curling đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh và sự chính xác.
they celebrated their curling victory with great enthusiasm.
Họ đã ăn mừng chiến thắng curling với sự hào hứng lớn.
the curling club offers lessons for beginners.
Clb curling cung cấp các bài học cho người mới bắt đầu.
the curlers used specialized brushes to sweep the ice.
Các vận động viên curling đã sử dụng những chiếc chổi chuyên dụng để quét băng.
the team's curling performance was truly impressive.
Hiệu suất curling của đội thực sự ấn tượng.
he's passionate about curling and its unique challenges.
Anh ấy đam mê curling và những thách thức độc đáo của nó.
the curling match ended in a thrilling tie.
Trận đấu curling kết thúc với một kết quả hòa đầy kịch tính.
curling stones
đá curling
curling rink
sân curling
curling team
đội curling
curling match
vòng đấu curling
curling game
trận curling
curling sheet
mặt sân curling
curling action
động tác curling
curling technique
kỹ thuật curling
playing curling
chơi curling
watching curling
theo dõi curling
the curlers practiced their sweeping technique diligently.
Các vận động viên curling đã luyện tập kỹ thuật quét rất chăm chỉ.
she enjoys watching curling competitions on television.
Cô ấy thích xem các giải đấu curling trên truyền hình.
the team's curling strategy involved aggressive stone placement.
Chiến lược curling của đội bao gồm việc đặt đá một cách quyết liệt.
he's a skilled curler with years of experience.
Anh ấy là một vận động viên curling có kinh nghiệm nhiều năm.
the ice surface was perfectly prepared for curling.
Bề mặt băng đã được chuẩn bị hoàn hảo cho môn curling.
curling requires a combination of strength and precision.
Curling đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh và sự chính xác.
they celebrated their curling victory with great enthusiasm.
Họ đã ăn mừng chiến thắng curling với sự hào hứng lớn.
the curling club offers lessons for beginners.
Clb curling cung cấp các bài học cho người mới bắt đầu.
the curlers used specialized brushes to sweep the ice.
Các vận động viên curling đã sử dụng những chiếc chổi chuyên dụng để quét băng.
the team's curling performance was truly impressive.
Hiệu suất curling của đội thực sự ấn tượng.
he's passionate about curling and its unique challenges.
Anh ấy đam mê curling và những thách thức độc đáo của nó.
the curling match ended in a thrilling tie.
Trận đấu curling kết thúc với một kết quả hòa đầy kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay