curricular

[Mỹ]/kə'rikjulə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến chương trình giảng dạy, thuộc về các khóa học ở trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

curricular activities

hoạt động ngoại khóa

curricular requirements

yêu cầu về chương trình học

curricular programs

chương trình ngoại khóa

curricular integration

tích hợp chương trình học

Câu ví dụ

Curricular knowledge view is one important forky point in the development of curricular knowledge, which is one of the most important perspectives to analyze curricular knowledge view.

Quan điểm về kiến thức chương trình là một điểm quan trọng trong sự phát triển của kiến thức chương trình, đây là một trong những quan điểm quan trọng nhất để phân tích quan điểm về kiến thức chương trình.

cross-curricular themes would weld the curriculum together .

Các chủ đề liên môn sẽ gắn kết chương trình học lại với nhau.

extra-curricular activities include sports, drama, music, chess, and gym clubs.

Các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, sân khấu, âm nhạc, cờ vua và các câu lạc bộ thể dục.

The school offers a variety of extracurricular activities.

Nhà trường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa.

Students are required to take a certain number of curricular courses each semester.

Sinh viên phải đăng ký một số lượng nhất định các môn học chương trình mỗi học kỳ.

The curricular requirements for graduation include a senior project.

Các yêu cầu về chương trình để tốt nghiệp bao gồm một dự án tốt nghiệp.

She excels in both curricular and extracurricular activities.

Cô ấy vượt trội trong cả hoạt động chương trình và ngoại khóa.

The curricular content is designed to meet specific learning objectives.

Nội dung chương trình được thiết kế để đáp ứng các mục tiêu học tập cụ thể.

The school is known for its strong curricular offerings in science and technology.

Nhà trường nổi tiếng với các chương trình đào tạo khoa học và công nghệ mạnh mẽ.

The curricular structure of the program allows for flexibility in course selection.

Cấu trúc chương trình của chương trình cho phép linh hoạt trong việc lựa chọn khóa học.

Students can choose from a range of curricular options to tailor their education to their interests.

Sinh viên có thể lựa chọn từ nhiều lựa chọn chương trình để tùy chỉnh việc học tập phù hợp với sở thích của họ.

The curricular committee reviews and approves proposed changes to the curriculum.

Ban thư ký chương trình xem xét và phê duyệt các thay đổi được đề xuất đối với chương trình.

The school is committed to providing a well-rounded curricular experience for all students.

Nhà trường cam kết cung cấp một trải nghiệm chương trình học toàn diện cho tất cả học sinh.

Ví dụ thực tế

Many students also believe taking part in debating as an extra curricular activity can help with applications to universities in the West.

Nhiều học sinh cũng tin rằng việc tham gia tranh luận như một hoạt động ngoại khóa có thể giúp ích cho việc nộp đơn vào các trường đại học ở phương Tây.

Nguồn: The Economist - China

They can become strong allies of the school personnel or they can consciously or unconsciously hinder and frustrate curricular objectives.

Họ có thể trở thành những người ủng hộ mạnh mẽ của nhân viên nhà trường hoặc họ có thể có ý thức hoặc vô ý cản trở và gây khó khăn cho các mục tiêu chương trình học.

Nguồn: Changxi English_College English Test Band 6_Read Beautiful Articles and Remember Vocabulary

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay