extracurricular

[Mỹ]/ˌekstrə kəˈrɪkjʊlə/
[Anh]/ˌɛkstrə kəˈrɪkjələr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.các hoạt động hoặc khóa học không nằm trong chương trình học chính quy

Cụm từ & Cách kết hợp

extracurricular activities

hoạt động ngoại khóa

extracurricular programs

các chương trình ngoại khóa

extracurricular clubs

các câu lạc bộ ngoại khóa

extracurricular involvement

sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa

extracurricular events

các sự kiện ngoại khóa

extracurricular interests

sở thích ngoại khóa

extracurricular support

sự hỗ trợ về các hoạt động ngoại khóa

extracurricular options

các lựa chọn ngoại khóa

extracurricular roles

vai trò ngoại khóa

extracurricular time

thời gian cho các hoạt động ngoại khóa

Câu ví dụ

extracurricular activities are essential for a well-rounded education.

các hoạt động ngoại khóa là điều cần thiết cho một nền giáo dục toàn diện.

she joined several extracurricular clubs to meet new friends.

cô ấy đã tham gia một số câu lạc bộ ngoại khóa để gặp những người bạn mới.

extracurricular involvement can enhance your college application.

việc tham gia các hoạt động ngoại khóa có thể nâng cao hồ sơ ứng tuyển đại học của bạn.

many students balance academics with extracurricular commitments.

nhiều sinh viên cân bằng giữa học tập và các cam kết ngoại khóa.

he received an award for his leadership in extracurricular programs.

anh ấy đã nhận được một giải thưởng cho vai trò lãnh đạo của mình trong các chương trình ngoại khóa.

extracurricular sports help develop teamwork skills.

các môn thể thao ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng làm việc nhóm.

she often organizes extracurricular events for the student body.

cô ấy thường xuyên tổ chức các sự kiện ngoại khóa cho toàn thể học sinh.

participating in extracurricular activities can boost your confidence.

tham gia các hoạt động ngoại khóa có thể tăng sự tự tin của bạn.

extracurricular programs can provide valuable life skills.

các chương trình ngoại khóa có thể cung cấp những kỹ năng sống có giá trị.

he dedicated many hours to his extracurricular interests.

anh ấy đã dành nhiều giờ cho những sở thích ngoại khóa của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay