analyzing curvatures
Phân tích độ cong
complex curvatures
Độ cong phức tạp
surface curvatures
Độ cong bề mặt
detecting curvatures
Phát hiện độ cong
mapping curvatures
Xác định độ cong
studying curvatures
Nghiên cứu độ cong
measuring curvatures
Đo độ cong
varying curvatures
Độ cong thay đổi
significant curvatures
Độ cong đáng kể
curve curvatures
Độ cong của đường cong
the bridge's elegant curvatures added to its aesthetic appeal.
Các đường cong tinh tế của cây cầu đã làm tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.
engineers carefully analyzed the curvatures of the pipeline.
Kỹ sư đã cẩn thận phân tích các đường cong của đường ống.
the road's sharp curvatures required careful driving.
Các đường cong sắc nét của con đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.
the artist skillfully incorporated subtle curvatures into the sculpture.
Nghệ sĩ khéo léo đưa các đường cong tinh tế vào trong tác phẩm điêu khắc.
the data revealed complex curvatures in the population growth model.
Dữ liệu đã tiết lộ các đường cong phức tạp trong mô hình tăng trưởng dân số.
the ship's hull design featured smooth curvatures for efficient hydrodynamics.
Thiết kế thân tàu được đặc trưng bởi các đường cong mượt mà để đạt được thủy động lực học hiệu quả.
the mountain range displayed dramatic curvatures and geological formations.
Dãy núi đã thể hiện các đường cong ngoạn mục và các cấu trúc địa chất.
the lens's curvatures focused the light onto the sensor.
Các đường cong của thấu kính đã tập trung ánh sáng vào cảm biến.
the architect considered the building's curvatures to maximize natural light.
Kiến trúc sư đã xem xét các đường cong của tòa nhà để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
the software used algorithms to calculate the surface curvatures.
Phần mềm đã sử dụng các thuật toán để tính toán các đường cong bề mặt.
the track's curvatures presented a challenge for the race car drivers.
Các đường cong của đường đua đã tạo ra thách thức cho các tay đua xe hơi.
analyzing curvatures
Phân tích độ cong
complex curvatures
Độ cong phức tạp
surface curvatures
Độ cong bề mặt
detecting curvatures
Phát hiện độ cong
mapping curvatures
Xác định độ cong
studying curvatures
Nghiên cứu độ cong
measuring curvatures
Đo độ cong
varying curvatures
Độ cong thay đổi
significant curvatures
Độ cong đáng kể
curve curvatures
Độ cong của đường cong
the bridge's elegant curvatures added to its aesthetic appeal.
Các đường cong tinh tế của cây cầu đã làm tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.
engineers carefully analyzed the curvatures of the pipeline.
Kỹ sư đã cẩn thận phân tích các đường cong của đường ống.
the road's sharp curvatures required careful driving.
Các đường cong sắc nét của con đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.
the artist skillfully incorporated subtle curvatures into the sculpture.
Nghệ sĩ khéo léo đưa các đường cong tinh tế vào trong tác phẩm điêu khắc.
the data revealed complex curvatures in the population growth model.
Dữ liệu đã tiết lộ các đường cong phức tạp trong mô hình tăng trưởng dân số.
the ship's hull design featured smooth curvatures for efficient hydrodynamics.
Thiết kế thân tàu được đặc trưng bởi các đường cong mượt mà để đạt được thủy động lực học hiệu quả.
the mountain range displayed dramatic curvatures and geological formations.
Dãy núi đã thể hiện các đường cong ngoạn mục và các cấu trúc địa chất.
the lens's curvatures focused the light onto the sensor.
Các đường cong của thấu kính đã tập trung ánh sáng vào cảm biến.
the architect considered the building's curvatures to maximize natural light.
Kiến trúc sư đã xem xét các đường cong của tòa nhà để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.
the software used algorithms to calculate the surface curvatures.
Phần mềm đã sử dụng các thuật toán để tính toán các đường cong bề mặt.
the track's curvatures presented a challenge for the race car drivers.
Các đường cong của đường đua đã tạo ra thách thức cho các tay đua xe hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay