curvatures

[Mỹ]/[ˈkɜː(r)vətʃəz]/
[Anh]/[ˈkɝ(r)və(r)tʃəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng cong.; Một phần cong hoặc uốn.; Độ cong.; Trong quang học, mức độ mà một thấu kính hoặc gương làm cong ánh sáng.; Trong toán học, tốc độ thay đổi của góc giữa một đường cong và một đường thẳng tham chiếu cố định.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing curvatures

Phân tích độ cong

complex curvatures

Độ cong phức tạp

surface curvatures

Độ cong bề mặt

detecting curvatures

Phát hiện độ cong

mapping curvatures

Xác định độ cong

studying curvatures

Nghiên cứu độ cong

measuring curvatures

Đo độ cong

varying curvatures

Độ cong thay đổi

significant curvatures

Độ cong đáng kể

curve curvatures

Độ cong của đường cong

Câu ví dụ

the bridge's elegant curvatures added to its aesthetic appeal.

Các đường cong tinh tế của cây cầu đã làm tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.

engineers carefully analyzed the curvatures of the pipeline.

Kỹ sư đã cẩn thận phân tích các đường cong của đường ống.

the road's sharp curvatures required careful driving.

Các đường cong sắc nét của con đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.

the artist skillfully incorporated subtle curvatures into the sculpture.

Nghệ sĩ khéo léo đưa các đường cong tinh tế vào trong tác phẩm điêu khắc.

the data revealed complex curvatures in the population growth model.

Dữ liệu đã tiết lộ các đường cong phức tạp trong mô hình tăng trưởng dân số.

the ship's hull design featured smooth curvatures for efficient hydrodynamics.

Thiết kế thân tàu được đặc trưng bởi các đường cong mượt mà để đạt được thủy động lực học hiệu quả.

the mountain range displayed dramatic curvatures and geological formations.

Dãy núi đã thể hiện các đường cong ngoạn mục và các cấu trúc địa chất.

the lens's curvatures focused the light onto the sensor.

Các đường cong của thấu kính đã tập trung ánh sáng vào cảm biến.

the architect considered the building's curvatures to maximize natural light.

Kiến trúc sư đã xem xét các đường cong của tòa nhà để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.

the software used algorithms to calculate the surface curvatures.

Phần mềm đã sử dụng các thuật toán để tính toán các đường cong bề mặt.

the track's curvatures presented a challenge for the race car drivers.

Các đường cong của đường đua đã tạo ra thách thức cho các tay đua xe hơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay