curviest roads
những con đường cong nhất
curviest smile
nụ cười cong nhất
curviest line
đường cong nhất
be curviest
là cong nhất
curviest shape
dạng cong nhất
curviest route
đường đi cong nhất
finding curviest
tìm kiếm cong nhất
curviest part
phần cong nhất
showed curviest
cho thấy cong nhất
world’s curviest
cong nhất thế giới
the road was the curviest i'd ever driven on.
Con đường đó là con đường cong nhất mà tôi từng lái qua.
she wore the curviest dress at the party.
Cô ấy mặc chiếc váy cong nhất tại bữa tiệc.
the mountain path was surprisingly the curviest section.
Con đường núi lại là đoạn cong nhất một cách bất ngờ.
the artist chose the curviest lines for the design.
Nhà thiết kế đã chọn những đường cong nhất cho thiết kế.
the rollercoaster had the curviest drop of all.
Chiếc đu quay có đoạn rơi cong nhất.
the river carved the curviest route through the valley.
Dòng sông đã tạo ra tuyến đường cong nhất qua thung lũng.
he built the curviest fence around his garden.
Anh ấy xây hàng rào cong nhất xung quanh khu vườn của mình.
the data showed the curviest trend in sales.
Dữ liệu cho thấy xu hướng bán hàng cong nhất.
the coastline was the curviest part of the island.
Đường bờ biển là phần cong nhất của hòn đảo.
the sculptor used the curviest clay for the figure.
Nhà điêu khắc đã dùng đất sét cong nhất cho bức tượng.
the graph displayed the curviest pattern of growth.
Biểu đồ hiển thị mô hình tăng trưởng cong nhất.
curviest roads
những con đường cong nhất
curviest smile
nụ cười cong nhất
curviest line
đường cong nhất
be curviest
là cong nhất
curviest shape
dạng cong nhất
curviest route
đường đi cong nhất
finding curviest
tìm kiếm cong nhất
curviest part
phần cong nhất
showed curviest
cho thấy cong nhất
world’s curviest
cong nhất thế giới
the road was the curviest i'd ever driven on.
Con đường đó là con đường cong nhất mà tôi từng lái qua.
she wore the curviest dress at the party.
Cô ấy mặc chiếc váy cong nhất tại bữa tiệc.
the mountain path was surprisingly the curviest section.
Con đường núi lại là đoạn cong nhất một cách bất ngờ.
the artist chose the curviest lines for the design.
Nhà thiết kế đã chọn những đường cong nhất cho thiết kế.
the rollercoaster had the curviest drop of all.
Chiếc đu quay có đoạn rơi cong nhất.
the river carved the curviest route through the valley.
Dòng sông đã tạo ra tuyến đường cong nhất qua thung lũng.
he built the curviest fence around his garden.
Anh ấy xây hàng rào cong nhất xung quanh khu vườn của mình.
the data showed the curviest trend in sales.
Dữ liệu cho thấy xu hướng bán hàng cong nhất.
the coastline was the curviest part of the island.
Đường bờ biển là phần cong nhất của hòn đảo.
the sculptor used the curviest clay for the figure.
Nhà điêu khắc đã dùng đất sét cong nhất cho bức tượng.
the graph displayed the curviest pattern of growth.
Biểu đồ hiển thị mô hình tăng trưởng cong nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay