legal custodies
quyền nuôi hợp pháp
temporary custodies
quyền nuôi tạm thời
joint custodies
quyền nuôi chung
full custodies
quyền nuôi toàn diện
shared custodies
quyền nuôi chia sẻ
physical custodies
quyền nuôi thực tế
emergency custodies
quyền nuôi khẩn cấp
private custodies
quyền nuôi riêng tư
sole custodies
quyền nuôi duy nhất
the child was placed in the custodies of her grandparents.
đứa trẻ đã được đặt dưới sự giám hộ của ông bà.
the court decided to change the custodies after the hearing.
tòa án đã quyết định thay đổi quyền giám hộ sau phiên điều trần.
he fought for the custodies of his children during the divorce.
anh đã chiến đấu để giành quyền giám hộ của con cái trong quá trình ly hôn.
custodies can often be a contentious issue in family law.
quyền giám hộ thường là một vấn đề gây tranh cãi trong luật gia đình.
the social worker evaluated the living conditions before granting custodies.
cán bộ xã hội đã đánh giá các điều kiện sống trước khi trao quyền giám hộ.
she was relieved to finally secure the custodies of her son.
cô ấy rất vui vì cuối cùng đã giành được quyền giám hộ của con trai mình.
custodies should be determined based on the best interests of the child.
quyền giám hộ nên được xác định dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ em.
the parents reached an agreement on shared custodies.
các bậc cha mẹ đã đạt được thỏa thuận về quyền giám hộ chung.
legal advice is essential when dealing with custodies.
tư vấn pháp lý là điều cần thiết khi giải quyết các vấn đề về quyền giám hộ.
she felt anxious about the upcoming custodies hearing.
cô ấy cảm thấy lo lắng về phiên điều trần quyền giám hộ sắp tới.
legal custodies
quyền nuôi hợp pháp
temporary custodies
quyền nuôi tạm thời
joint custodies
quyền nuôi chung
full custodies
quyền nuôi toàn diện
shared custodies
quyền nuôi chia sẻ
physical custodies
quyền nuôi thực tế
emergency custodies
quyền nuôi khẩn cấp
private custodies
quyền nuôi riêng tư
sole custodies
quyền nuôi duy nhất
the child was placed in the custodies of her grandparents.
đứa trẻ đã được đặt dưới sự giám hộ của ông bà.
the court decided to change the custodies after the hearing.
tòa án đã quyết định thay đổi quyền giám hộ sau phiên điều trần.
he fought for the custodies of his children during the divorce.
anh đã chiến đấu để giành quyền giám hộ của con cái trong quá trình ly hôn.
custodies can often be a contentious issue in family law.
quyền giám hộ thường là một vấn đề gây tranh cãi trong luật gia đình.
the social worker evaluated the living conditions before granting custodies.
cán bộ xã hội đã đánh giá các điều kiện sống trước khi trao quyền giám hộ.
she was relieved to finally secure the custodies of her son.
cô ấy rất vui vì cuối cùng đã giành được quyền giám hộ của con trai mình.
custodies should be determined based on the best interests of the child.
quyền giám hộ nên được xác định dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ em.
the parents reached an agreement on shared custodies.
các bậc cha mẹ đã đạt được thỏa thuận về quyền giám hộ chung.
legal advice is essential when dealing with custodies.
tư vấn pháp lý là điều cần thiết khi giải quyết các vấn đề về quyền giám hộ.
she felt anxious about the upcoming custodies hearing.
cô ấy cảm thấy lo lắng về phiên điều trần quyền giám hộ sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay