cytokine

[Mỹ]/'saitə,kain/
[Anh]/ˈsaɪtəˌkaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. protein tín hiệu tế bào
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcytokines
số nhiềucytokines

Câu ví dụ

Immunocytes regulate the process of wound healing by producing various cytokines,as well as in organism phylaxis and inflammatory reaction.

Các tế bào miễn dịch điều chỉnh quá trình lành vết thương bằng cách sản xuất nhiều cytokine, cũng như trong sự phòng ngừa và phản ứng viêm của cơ thể.

Method Applying hemodilution autotransfusion and homogenic transfusion in two experimental groups respectively to observe the blood routine tests and cytokines before and after operation.

Phương pháp Áp dụng tự truyền máu loãng bằng phương pháp tự thân và truyền máu đồng loại trong hai nhóm thực nghiệm tương ứng để quan sát các xét nghiệm máu và cytokine trước và sau phẫu thuật.

Our findings show that in chronic hepatitis C, TH1 cytokines predominate and correlate to liver immunopathology.

Các phát hiện của chúng tôi cho thấy ở bệnh viêm gan mạn tính C, các cytokine TH1 chiếm ưu thế và tương quan với bệnh lý miễn dịch của gan.

The expression of interleukin-5 (IL-5) has been correlated with the maturation and differentiation of eosinophils, and is considered to be a cytokine responsible for allergic inflammation.

Sự biểu hiện của interleukin-5 (IL-5) đã được liên kết với sự trưởng thành và biệt hóa của các tế bào eosinophil, và được coi là một cytokine chịu trách nhiệm gây ra viêm nhiễm dị ứng.

Cytokines are signaling molecules that play a key role in the immune response.

Cytokine là các phân tử tín hiệu đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

The overproduction of cytokines can lead to inflammation and autoimmune diseases.

Sự sản xuất quá mức của cytokine có thể dẫn đến viêm và các bệnh tự miễn.

Researchers are studying the effects of cytokines on various diseases.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của cytokine đối với các bệnh khác nhau.

Certain cytokines can stimulate the growth of specific cell types.

Một số cytokine có thể kích thích sự phát triển của các loại tế bào cụ thể.

Imbalances in cytokine levels can disrupt the immune system.

Sự mất cân bằng về mức độ cytokine có thể làm gián đoạn hệ thống miễn dịch.

Doctors may use cytokine therapy to treat certain conditions.

Bác sĩ có thể sử dụng liệu pháp cytokine để điều trị một số tình trạng nhất định.

Cytokine storms can occur in severe cases of infection.

Có thể xảy ra bão cytokine trong các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng.

The body produces cytokines in response to infection or injury.

Cơ thể sản xuất cytokine để đáp ứng với nhiễm trùng hoặc chấn thương.

Cytokines can modulate the immune response to pathogens.

Cytokine có thể điều biến phản ứng miễn dịch với các mầm bệnh.

Certain cytokines are associated with allergic reactions.

Một số cytokine liên quan đến các phản ứng dị ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay