daddy

[Mỹ]/ˈdædi/
[Anh]/ˈdædi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cha, bố; một người đàn ông dâm đãng.
Word Forms
số nhiềudaddies

Cụm từ & Cách kết hợp

big daddy

ông chủ

sugar daddy

ông nuôi

Câu ví dụ

the daddy of all potholes.

tất cả những ổ gà

Daddy, what's a nympho?

Bố ơi, ái nhân là gì vậy?

Daddy was trembling with anxiety as to how the talks would go.

Bố run rẩy vì lo lắng về diễn biến của cuộc đàm phán.

the cafe is full of yahs whose daddies own chateaux in France.

Quán cà phê tràn ngập những người trẻ tuổi mà bố của họ sở hữu các lâu đài ở Pháp.

Why didn't Daddy let me keep the ten dollars?

Tại sao bố không cho con giữ lại mười đô la?

Daddy was fit to be tied when I separated from Hugh.

Bố rất tức giận khi con chia tay với Hugh.

The very considerate, he that old daddy attend to sum of my concern elaboration have gots the uxor sort;

Rất chu đáo, ông bố già đã quan tâm đến một số giải thích về mối quan tâm của tôi, có được loại vợ.

Ariel: Daddy, they're not barbarians.Triton: They are dangerous!Do you think I want to see my youngest daughter snared by some fisheater's hook?

Ariel: Ba ơi, họ không phải man rợ đâu. Triton: Họ rất nguy hiểm! Con có nghĩ là cha muốn nhìn cô con gái út của mình bị vướng vào lưỡi câu của một ngư phủ không?

When you tell him that he’s a sugar daddy, he gets very angry. He says she isn’t interested in his money, only in him.

Khi bạn nói với anh ấy rằng anh ấy là một 'sugar daddy', anh ấy rất tức giận. Anh ấy nói rằng cô ấy không quan tâm đến tiền của anh ấy, chỉ quan tâm đến anh ấy.

Ví dụ thực tế

Daddy loves you. That's Daddy's good girl.

Ba yêu con. Con là công chúa nhỏ của ba.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

We think Charlotte is her own daddy.

Chúng tôi nghĩ Charlotte là bố của chính cô bé.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Hey, Niko was your daddy a chicken?

Này, Niko, bố của con có phải là gà không?

Nguồn: Universal Dialogue for Children's Animation

He got a daddy named Forrest, too?

Cậu ấy cũng có một người bố tên là Forrest sao?

Nguồn: Forrest Gump Selected Highlights

Of course he should. He's the Daddy.

Tất nhiên là phải rồi. Anh ấy là bố mà.

Nguồn: American Horror Story Season 1

" Stop singing now, you'll wake up daddy."

"- Dừng hát lại ngay, con sẽ đánh thức bố đấy."

Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1

The cut your daddy out of your life dagger.

Con dao cắt đứt bố khỏi cuộc đời con.

Nguồn: Lost Girl Season 05

Don't you want to show your daddy your new ball?

Con không muốn cho bố xem quả bóng mới của con à?

Nguồn: Deadly Women

Ha! You heard your daddy, Morty. you have to leave school.

Ha! Con đã nghe bố nói rồi, Morty. Con phải rời khỏi trường.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

Daddy, will you judge our screaming contest?

Bố, bố sẽ đánh giá cuộc thi hét của chúng con chứ?

Nguồn: Modern Family - Season 07

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay