| số nhiều | daintinesses |
delicate daintiness
sự tinh tế nhẹ nhàng
daintiness and grace
sự tinh tế và duyên dáng
daintiness of form
sự tinh tế về hình thức
daintiness in style
sự tinh tế trong phong cách
daintiness of touch
sự tinh tế trong cảm xúc
natural daintiness
sự tinh tế tự nhiên
daintiness of movement
sự tinh tế trong chuyển động
daintiness in detail
sự tinh tế trong chi tiết
unmatched daintiness
sự tinh tế vô song
daintiness of design
sự tinh tế trong thiết kế
her daintiness was evident in the way she walked.
Sự duyên dáng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy bước đi.
the daintiness of the pastries made them irresistible.
Sự tinh tế của những món bánh ngọt khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại.
he admired her daintiness and grace on the dance floor.
Anh ấy ngưỡng mộ sự duyên dáng và thanh lịch của cô ấy trên sàn nhảy.
the dress accentuated her daintiness perfectly.
Chiếc váy đã làm nổi bật sự duyên dáng của cô ấy một cách hoàn hảo.
she approached the task with daintiness and care.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự duyên dáng và cẩn thận.
his daintiness in choosing words impressed everyone.
Sự tinh tế trong cách chọn lời của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the daintiness of the flowers added charm to the garden.
Sự tinh tế của những bông hoa đã thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
her daintiness was complemented by her delicate jewelry.
Sự duyên dáng của cô ấy được bổ sung bởi những món trang sức tinh tế của cô ấy.
they served the meal with a daintiness that impressed the guests.
Họ phục vụ bữa ăn với sự duyên dáng khiến khách mời ấn tượng.
the artist captured the daintiness of the butterfly in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự duyên dáng của chú bướm trong bức tranh của mình.
delicate daintiness
sự tinh tế nhẹ nhàng
daintiness and grace
sự tinh tế và duyên dáng
daintiness of form
sự tinh tế về hình thức
daintiness in style
sự tinh tế trong phong cách
daintiness of touch
sự tinh tế trong cảm xúc
natural daintiness
sự tinh tế tự nhiên
daintiness of movement
sự tinh tế trong chuyển động
daintiness in detail
sự tinh tế trong chi tiết
unmatched daintiness
sự tinh tế vô song
daintiness of design
sự tinh tế trong thiết kế
her daintiness was evident in the way she walked.
Sự duyên dáng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy bước đi.
the daintiness of the pastries made them irresistible.
Sự tinh tế của những món bánh ngọt khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại.
he admired her daintiness and grace on the dance floor.
Anh ấy ngưỡng mộ sự duyên dáng và thanh lịch của cô ấy trên sàn nhảy.
the dress accentuated her daintiness perfectly.
Chiếc váy đã làm nổi bật sự duyên dáng của cô ấy một cách hoàn hảo.
she approached the task with daintiness and care.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự duyên dáng và cẩn thận.
his daintiness in choosing words impressed everyone.
Sự tinh tế trong cách chọn lời của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the daintiness of the flowers added charm to the garden.
Sự tinh tế của những bông hoa đã thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
her daintiness was complemented by her delicate jewelry.
Sự duyên dáng của cô ấy được bổ sung bởi những món trang sức tinh tế của cô ấy.
they served the meal with a daintiness that impressed the guests.
Họ phục vụ bữa ăn với sự duyên dáng khiến khách mời ấn tượng.
the artist captured the daintiness of the butterfly in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự duyên dáng của chú bướm trong bức tranh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay