de-americanizes

[Mỹ]/[ˌdiːˈæmrɪkənˌaɪz]/
[Anh]/[ˌdiːˈæmrɪkənˌaɪz]/

Dịch

v. (không thể tách rời) Trở nên ít Mỹ hơn; loại bỏ ảnh hưởng văn hóa Mỹ.
v. (có thể tách rời) Làm cho ít Mỹ hơn; loại bỏ hoặc giảm bớt ảnh hưởng văn hóa Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-americanizes culture

Vietnamese_translation

it de-americanizes trends

Vietnamese_translation

de-americanizes the market

Vietnamese_translation

she de-americanizes styles

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the film de-americanizes the superhero trope, offering a more nuanced perspective.

Phim này làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong hình tượng siêu anh hùng, cung cấp một góc nhìn tinh tế hơn.

the artist's work de-americanizes popular culture, blending it with local traditions.

Tác phẩm của nghệ sĩ làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong văn hóa đại chúng, kết hợp với các truyền thống địa phương.

the novel de-americanizes the coming-of-age story, setting it in a rural chinese village.

Truyện ngắn làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong câu chuyện trưởng thành, đặt bối cảnh ở một ngôi làng nông thôn Trung Quốc.

the restaurant de-americanizes the fast-food concept, using fresh, local ingredients.

Quán ăn làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong khái niệm ẩm thực nhanh, sử dụng nguyên liệu tươi ngon và địa phương.

the fashion brand de-americanizes its designs, incorporating traditional chinese patterns.

Thương hiệu thời trang làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong thiết kế của mình, kết hợp các họa tiết truyền thống Trung Quốc.

the game de-americanizes the typical rpg setting, presenting a fantastical version of ancient china.

Trò chơi làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong bối cảnh RPG điển hình, giới thiệu một phiên bản kỳ ảo của Trung Quốc cổ đại.

the marketing campaign de-americanizes the product, emphasizing its cultural relevance to the chinese market.

Chiến dịch marketing làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong sản phẩm, nhấn mạnh tính liên quan văn hóa đến thị trường Trung Quốc.

the academic's research de-americanizes the study of leadership, focusing on confucian principles.

Nghiên cứu của học giả làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong nghiên cứu về lãnh đạo, tập trung vào các nguyên lý Khổng Tử.

the theater production de-americanizes shakespeare, adapting it to a chinese historical context.

Sản phẩm sân khấu làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong Shakespeare, thích nghi nó với bối cảnh lịch sử Trung Quốc.

the music de-americanizes the pop sound, blending it with traditional chinese instruments.

Âm nhạc làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong âm thanh pop, kết hợp với các nhạc cụ truyền thống Trung Quốc.

the documentary de-americanizes the narrative, showcasing diverse perspectives within china.

Phim tài liệu làm mất đi yếu tố Mỹ hóa trong câu chuyện, trình bày các góc nhìn đa dạng bên trong Trung Quốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay