de-eroticization

[Mỹ]/[ˌdiːˌerəʊtɪsəˈzaɪʃən]/
[Anh]/[ˌdiːˌerəʊtɪsəˈzaɪʃən]/

Dịch

n. Quá trình loại bỏ hoặc giảm bớt nội dung hoặc hàm ý tình dục khỏi một thứ nào đó; Hành động làm cho một thứ trở nên ít gợi dục hoặc hấp dẫn hơn; Việc giảm bớt ham muốn hoặc kích thích tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-eroticization process

quá trình phi dục tính

avoiding de-eroticization

tránh phi dục tính

de-eroticization efforts

các nỗ lực phi dục tính

de-eroticization of art

phi dục tính trong nghệ thuật

witnessing de-eroticization

chứng kiến quá trình phi dục tính

de-eroticization campaign

chiến dịch phi dục tính

resulting de-eroticization

phi dục tính kết quả

fear of de-eroticization

nỗi sợ phi dục tính

de-eroticization debate

tranh luận về phi dục tính

initial de-eroticization

phi dục tính ban đầu

Câu ví dụ

the museum aimed for the de-eroticization of the ancient sculptures, focusing on their historical context.

Bảo tàng hướng đến việc phi tình dục hóa các bức tượng cổ, tập trung vào bối cảnh lịch sử của chúng.

critics argued that the film's de-eroticization stripped it of its original artistic intent.

Các nhà phê bình cho rằng việc phi tình dục hóa của bộ phim đã lấy đi ý định nghệ thuật ban đầu của nó.

a key aspect of the project was the de-eroticization of the character's portrayal in the advertisement.

Một khía cạnh quan trọng của dự án là việc phi tình dục hóa cách thể hiện nhân vật trong quảng cáo.

the academic paper explored the historical trend of de-eroticization in victorian literature.

Bài viết học thuật đã khám phá xu hướng phi tình dục hóa trong văn học thời Victoria.

the artist sought to achieve a complete de-eroticization of the subject matter through abstract forms.

Nghệ sĩ muốn đạt được việc phi tình dục hóa hoàn toàn chủ đề thông qua các hình thức trừu tượng.

the goal was the de-eroticization of the brand image to appeal to a wider audience.

Mục tiêu là phi tình dục hóa hình ảnh thương hiệu để thu hút một khán giả rộng lớn hơn.

the play underwent significant de-eroticization during the revision process for television broadcast.

Buổi diễn đã trải qua sự phi tình dục hóa đáng kể trong quá trình chỉnh sửa cho phát sóng truyền hình.

the study examined the impact of de-eroticization on audience perception of the artwork.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của việc phi tình dục hóa đối với nhận thức của khán giả về tác phẩm nghệ thuật.

the campaign promoted the de-eroticization of fashion photography to empower women.

Chiến dịch thúc đẩy việc phi tình dục hóa trong chụp ảnh thời trang để trao quyền cho phụ nữ.

the director opted for a subtle de-eroticization of the scene to maintain a sense of realism.

Đạo diễn chọn một sự phi tình dục hóa tinh tế của cảnh để duy trì cảm giác thực tế.

the focus shifted from exploitation to empowerment, resulting in a significant de-eroticization of the narrative.

Tập trung chuyển từ khai thác sang trao quyền, dẫn đến việc phi tình dục hóa đáng kể trong câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay