de-grouping data
Tách dữ liệu
preventing de-grouping
Ngăn chặn tách
de-grouping process
Quy trình tách
avoid de-grouping
Tránh tách
de-grouping effect
Tác động tách
de-grouping analysis
Phân tích tách
de-grouping risk
Rủi ro tách
de-grouping stage
Giai đoạn tách
de-grouping error
Lỗi tách
the company is considering de-grouping several departments to improve efficiency.
Công ty đang cân nhắc tách rời một số bộ phận để cải thiện hiệu suất.
de-grouping the data allowed for a more granular analysis of customer behavior.
Việc tách rời dữ liệu đã cho phép phân tích hành vi khách hàng một cách chi tiết hơn.
we observed a significant decrease in performance after the de-grouping process.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự suy giảm đáng kể về hiệu suất sau quá trình tách rời.
the de-grouping of assets was necessary due to the restructuring of the firm.
Việc tách rời tài sản là cần thiết do quá trình tái cấu trúc của công ty.
the team’s de-grouping led to a loss of shared knowledge and collaboration.
Việc tách rời nhóm đã dẫn đến sự mất mát về kiến thức chia sẻ và hợp tác.
a careful assessment is required before implementing any de-grouping strategy.
Một đánh giá cẩn thận là cần thiết trước khi triển khai bất kỳ chiến lược tách rời nào.
the de-grouping of the sales team resulted in lower overall sales figures.
Việc tách rời đội ngũ bán hàng đã dẫn đến doanh số bán hàng tổng thể thấp hơn.
the goal of de-grouping was to foster greater individual accountability.
Mục tiêu của việc tách rời là để thúc đẩy trách nhiệm cá nhân cao hơn.
de-grouping the project teams proved to be a challenging but worthwhile endeavor.
Việc tách rời các nhóm dự án đã chứng minh là một nhiệm vụ đầy thách thức nhưng đáng giá.
the initial de-grouping phase involved transferring employees to new roles.
Giai đoạn tách rời ban đầu bao gồm việc chuyển nhân viên sang các vai trò mới.
we are evaluating the long-term impact of the de-grouping initiative.
Chúng tôi đang đánh giá tác động lâu dài của sáng kiến tách rời.
de-grouping data
Tách dữ liệu
preventing de-grouping
Ngăn chặn tách
de-grouping process
Quy trình tách
avoid de-grouping
Tránh tách
de-grouping effect
Tác động tách
de-grouping analysis
Phân tích tách
de-grouping risk
Rủi ro tách
de-grouping stage
Giai đoạn tách
de-grouping error
Lỗi tách
the company is considering de-grouping several departments to improve efficiency.
Công ty đang cân nhắc tách rời một số bộ phận để cải thiện hiệu suất.
de-grouping the data allowed for a more granular analysis of customer behavior.
Việc tách rời dữ liệu đã cho phép phân tích hành vi khách hàng một cách chi tiết hơn.
we observed a significant decrease in performance after the de-grouping process.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự suy giảm đáng kể về hiệu suất sau quá trình tách rời.
the de-grouping of assets was necessary due to the restructuring of the firm.
Việc tách rời tài sản là cần thiết do quá trình tái cấu trúc của công ty.
the team’s de-grouping led to a loss of shared knowledge and collaboration.
Việc tách rời nhóm đã dẫn đến sự mất mát về kiến thức chia sẻ và hợp tác.
a careful assessment is required before implementing any de-grouping strategy.
Một đánh giá cẩn thận là cần thiết trước khi triển khai bất kỳ chiến lược tách rời nào.
the de-grouping of the sales team resulted in lower overall sales figures.
Việc tách rời đội ngũ bán hàng đã dẫn đến doanh số bán hàng tổng thể thấp hơn.
the goal of de-grouping was to foster greater individual accountability.
Mục tiêu của việc tách rời là để thúc đẩy trách nhiệm cá nhân cao hơn.
de-grouping the project teams proved to be a challenging but worthwhile endeavor.
Việc tách rời các nhóm dự án đã chứng minh là một nhiệm vụ đầy thách thức nhưng đáng giá.
the initial de-grouping phase involved transferring employees to new roles.
Giai đoạn tách rời ban đầu bao gồm việc chuyển nhân viên sang các vai trò mới.
we are evaluating the long-term impact of the de-grouping initiative.
Chúng tôi đang đánh giá tác động lâu dài của sáng kiến tách rời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay