unbundling services
dịch vụ tách rời
unbundling strategy
chiến lược tách rời
unbundling process
quy trình tách rời
unbundling model
mô hình tách rời
unbundling approach
cách tiếp cận tách rời
unbundling assets
tài sản tách rời
unbundling costs
chi phí tách rời
unbundling options
các lựa chọn tách rời
unbundling benefits
lợi ích của việc tách rời
unbundling techniques
các kỹ thuật tách rời
the unbundling of services can lead to better customer satisfaction.
việc tách rời các dịch vụ có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tốt hơn.
unbundling the products allows consumers to choose only what they need.
việc tách rời các sản phẩm cho phép người tiêu dùng chỉ chọn những gì họ cần.
the unbundling process in the telecom industry has changed pricing models.
quá trình tách rời trong ngành viễn thông đã thay đổi các mô hình giá.
many companies are considering unbundling their offerings to increase flexibility.
nhiều công ty đang xem xét việc tách rời các sản phẩm của họ để tăng tính linh hoạt.
unbundling can create opportunities for new market entrants.
việc tách rời có thể tạo ra cơ hội cho những người tham gia thị trường mới.
investors are interested in the unbundling of assets for better returns.
các nhà đầu tư quan tâm đến việc tách rời các tài sản để có lợi nhuận tốt hơn.
unbundling educational resources can enhance learning experiences.
việc tách rời các nguồn tài liệu giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
the unbundling strategy has proven effective in various industries.
chiến lược tách rời đã chứng minh là hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp.
unbundling subscription services may attract more customers.
việc tách rời các dịch vụ đăng ký có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
regulators are pushing for unbundling in the energy sector.
các nhà quản lý đang thúc đẩy việc tách rời trong ngành năng lượng.
unbundling services
dịch vụ tách rời
unbundling strategy
chiến lược tách rời
unbundling process
quy trình tách rời
unbundling model
mô hình tách rời
unbundling approach
cách tiếp cận tách rời
unbundling assets
tài sản tách rời
unbundling costs
chi phí tách rời
unbundling options
các lựa chọn tách rời
unbundling benefits
lợi ích của việc tách rời
unbundling techniques
các kỹ thuật tách rời
the unbundling of services can lead to better customer satisfaction.
việc tách rời các dịch vụ có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tốt hơn.
unbundling the products allows consumers to choose only what they need.
việc tách rời các sản phẩm cho phép người tiêu dùng chỉ chọn những gì họ cần.
the unbundling process in the telecom industry has changed pricing models.
quá trình tách rời trong ngành viễn thông đã thay đổi các mô hình giá.
many companies are considering unbundling their offerings to increase flexibility.
nhiều công ty đang xem xét việc tách rời các sản phẩm của họ để tăng tính linh hoạt.
unbundling can create opportunities for new market entrants.
việc tách rời có thể tạo ra cơ hội cho những người tham gia thị trường mới.
investors are interested in the unbundling of assets for better returns.
các nhà đầu tư quan tâm đến việc tách rời các tài sản để có lợi nhuận tốt hơn.
unbundling educational resources can enhance learning experiences.
việc tách rời các nguồn tài liệu giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
the unbundling strategy has proven effective in various industries.
chiến lược tách rời đã chứng minh là hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp.
unbundling subscription services may attract more customers.
việc tách rời các dịch vụ đăng ký có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
regulators are pushing for unbundling in the energy sector.
các nhà quản lý đang thúc đẩy việc tách rời trong ngành năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay