de-ice the roads
làm tan băng trên đường
de-icing equipment
thiết bị làm tan băng
de-iced windshield
lắp kính chắn gió đã làm tan băng
de-ice runway
làm tan băng trên đường băng
de-icing fluid
dung dịch làm tan băng
de-iced car
xe đã làm tan băng
de-icing process
quy trình làm tan băng
de-ice overnight
làm tan băng qua đêm
de-icing team
nhóm làm tan băng
de-iced pipes
ống đã làm tan băng
de-ice the roads
làm tan băng trên đường
de-icing equipment
thiết bị làm tan băng
de-iced windshield
lắp kính chắn gió đã làm tan băng
de-ice runway
làm tan băng trên đường băng
de-icing fluid
dung dịch làm tan băng
de-iced car
xe đã làm tan băng
de-icing process
quy trình làm tan băng
de-ice overnight
làm tan băng qua đêm
de-icing team
nhóm làm tan băng
de-iced pipes
ống đã làm tan băng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay