de-securitization

[Mỹ]/[ˌdiː ˌsɪˌkjuːrɪˈzaɪʃən]/
[Anh]/[ˌdiː ˌsɪˌkjuːrɪˈzaɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình đảo ngược securitization; mua lại tài sản từ một phương tiện securitization; việc giải thể cấu trúc securitization.
v. Đảo ngược quá trình securitization.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-securitization process

Quy trình phi an ninh hóa

initiating de-securitization

Bắt đầu phi an ninh hóa

de-securitization efforts

Các nỗ lực phi an ninh hóa

post-de-securitization review

Đánh giá sau phi an ninh hóa

de-securitization strategy

Chiến lược phi an ninh hóa

undergoing de-securitization

Đang trải qua quá trình phi an ninh hóa

de-securitization phase

Giai đoạn phi an ninh hóa

successful de-securitization

Phi an ninh hóa thành công

de-securitization risk

Rủi ro phi an ninh hóa

de-securitization timeline

Timeline phi an ninh hóa

Câu ví dụ

the bank initiated a de-securitization strategy to improve its balance sheet.

Ngân hàng đã khởi động chiến lược gỡ bỏ bảo đảm để cải thiện bảng cân đối kế toán của mình.

regulatory pressures often drive firms to pursue de-securitization options.

Các áp lực từ quy định thường thúc đẩy các công ty theo đuổi các lựa chọn gỡ bỏ bảo đảm.

de-securitization can be a complex and lengthy process requiring careful planning.

Gỡ bỏ bảo đảm có thể là một quy trình phức tạp và kéo dài, đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

the firm's de-securitization involved unwinding complex structured finance transactions.

Việc gỡ bỏ bảo đảm của công ty liên quan đến việc hủy bỏ các giao dịch tài chính cấu trúc phức tạp.

successful de-securitization requires a thorough understanding of the underlying assets.

Việc gỡ bỏ bảo đảm thành công đòi hỏi phải có hiểu biết đầy đủ về các tài sản cơ bản.

de-securitization can free up capital for new lending opportunities.

Gỡ bỏ bảo đảm có thể giải phóng vốn cho các cơ hội cho vay mới.

the impact of de-securitization on credit ratings needs to be carefully assessed.

Tác động của việc gỡ bỏ bảo đảm đến xếp hạng tín dụng cần được đánh giá cẩn thận.

a comprehensive de-securitization plan is crucial for risk management.

Một kế hoạch gỡ bỏ bảo đảm toàn diện là rất quan trọng đối với quản lý rủi ro.

the market conditions significantly influenced the timing of the de-securitization.

Các điều kiện thị trường đã ảnh hưởng đáng kể đến thời điểm của việc gỡ bỏ bảo đảm.

de-securitization strategies can vary depending on the specific asset portfolio.

Các chiến lược gỡ bỏ bảo đảm có thể thay đổi tùy thuộc vào danh mục tài sản cụ thể.

post-de-securitization, the bank retained ownership of the underlying mortgages.

Sau khi gỡ bỏ bảo đảm, ngân hàng vẫn giữ quyền sở hữu các khoản thế chấp cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay