de-urbanize cities
thanh toán đô thị
de-urbanize populations
thanh toán dân số đô thị
de-urbanized regions
các khu vực đã được thanh toán đô thị
de-urbanize further
tiến hành thanh toán đô thị thêm nữa
de-urbanize slowly
thanh toán đô thị một cách chậm rãi
many cities are starting to de-urbanize as remote work becomes more prevalent.
Nhiều thành phố bắt đầu tiến hành phi đô thị hóa khi làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn.
the government aims to de-urbanize the region to promote rural development.
Chính phủ nhằm mục đích phi đô thị hóa khu vực này để thúc đẩy phát triển nông thôn.
de-urbanizing strategies can help reduce urban sprawl and congestion.
Các chiến lược phi đô thị hóa có thể giúp giảm sự mở rộng đô thị và ùn tắc.
a deliberate de-urbanization policy could shift population to smaller towns.
Một chính sách phi đô thị hóa có chủ ý có thể chuyển dịch dân số đến các thị trấn nhỏ hơn.
the trend of de-urbanization is linked to the desire for a slower pace of life.
Xu hướng phi đô thị hóa liên quan đến mong muốn sống chậm lại.
de-urbanization can revitalize rural areas and boost local economies.
Phi đô thị hóa có thể làm hồi sinh các khu vực nông thôn và thúc đẩy kinh tế địa phương.
we need to carefully consider the implications of widespread de-urbanization.
Chúng ta cần cẩn trọng xem xét những hệ lụy của việc phi đô thị hóa rộng rãi.
the pandemic accelerated the process of de-urbanization for some families.
Đại dịch đã làm gia tốc quá trình phi đô thị hóa đối với một số gia đình.
de-urbanization initiatives often involve improving rural infrastructure.
Các sáng kiến phi đô thị hóa thường liên quan đến việc cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn.
successful de-urbanization requires thoughtful planning and investment.
Việc phi đô thị hóa thành công đòi hỏi quy hoạch và đầu tư đầy suy nghĩ.
the long-term effects of de-urbanization remain a subject of debate.
Các tác động lâu dài của phi đô thị hóa vẫn là chủ đề tranh luận.
de-urbanize cities
thanh toán đô thị
de-urbanize populations
thanh toán dân số đô thị
de-urbanized regions
các khu vực đã được thanh toán đô thị
de-urbanize further
tiến hành thanh toán đô thị thêm nữa
de-urbanize slowly
thanh toán đô thị một cách chậm rãi
many cities are starting to de-urbanize as remote work becomes more prevalent.
Nhiều thành phố bắt đầu tiến hành phi đô thị hóa khi làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn.
the government aims to de-urbanize the region to promote rural development.
Chính phủ nhằm mục đích phi đô thị hóa khu vực này để thúc đẩy phát triển nông thôn.
de-urbanizing strategies can help reduce urban sprawl and congestion.
Các chiến lược phi đô thị hóa có thể giúp giảm sự mở rộng đô thị và ùn tắc.
a deliberate de-urbanization policy could shift population to smaller towns.
Một chính sách phi đô thị hóa có chủ ý có thể chuyển dịch dân số đến các thị trấn nhỏ hơn.
the trend of de-urbanization is linked to the desire for a slower pace of life.
Xu hướng phi đô thị hóa liên quan đến mong muốn sống chậm lại.
de-urbanization can revitalize rural areas and boost local economies.
Phi đô thị hóa có thể làm hồi sinh các khu vực nông thôn và thúc đẩy kinh tế địa phương.
we need to carefully consider the implications of widespread de-urbanization.
Chúng ta cần cẩn trọng xem xét những hệ lụy của việc phi đô thị hóa rộng rãi.
the pandemic accelerated the process of de-urbanization for some families.
Đại dịch đã làm gia tốc quá trình phi đô thị hóa đối với một số gia đình.
de-urbanization initiatives often involve improving rural infrastructure.
Các sáng kiến phi đô thị hóa thường liên quan đến việc cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn.
successful de-urbanization requires thoughtful planning and investment.
Việc phi đô thị hóa thành công đòi hỏi quy hoạch và đầu tư đầy suy nghĩ.
the long-term effects of de-urbanization remain a subject of debate.
Các tác động lâu dài của phi đô thị hóa vẫn là chủ đề tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay