de-urbanized areas
khu vực phi đô thị hóa
becoming de-urbanized
đang trở nên phi đô thị hóa
de-urbanized communities
cộng đồng phi đô thị hóa
de-urbanized cities
thành phố phi đô thị hóa
de-urbanized landscape
phong cảnh phi đô thị hóa
de-urbanized population
dân số phi đô thị hóa
de-urbanized regions
khu vực phi đô thị hóa
the once-thriving industrial town has become significantly de-urbanized.
Thị trấn công nghiệp từng phát đạt này đã trở nên đô thị hóa đáng kể.
rural areas are experiencing a slow but steady de-urbanization trend.
Các khu vực nông thôn đang trải qua xu hướng phi đô thị hóa chậm nhưng chắc chắn.
the government is concerned about the widespread de-urbanized regions.
Chính phủ lo ngại về các khu vực phi đô thị hóa phổ biến.
de-urbanized communities often face challenges related to infrastructure.
Các cộng đồng phi đô thị thường đối mặt với những thách thức liên quan đến cơ sở hạ tầng.
the project aims to revitalize de-urbanized areas with new investment.
Dự án nhằm phục hồi các khu vực phi đô thị bằng cách đầu tư mới.
a key factor in the region's de-urbanization was the decline of manufacturing.
Một yếu tố chính trong quá trình phi đô thị hóa của khu vực là sự suy giảm của ngành sản xuất.
the study examines the social impacts of de-urbanization on local residents.
Nghiên cứu này xem xét tác động xã hội của quá trình phi đô thị hóa đối với cư dân địa phương.
de-urbanization can lead to population decline and economic stagnation.
Quá trình phi đô thị hóa có thể dẫn đến suy giảm dân số và đình trệ kinh tế.
the city council is exploring strategies to combat de-urbanization effectively.
Hội đồng thành phố đang tìm kiếm các chiến lược để chống lại quá trình phi đô thị hóa một cách hiệu quả.
the consequences of de-urbanization are complex and multifaceted.
Hậu quả của quá trình phi đô thị hóa là phức tạp và đa chiều.
many families migrated away, contributing to the area's de-urbanized state.
Nhiều gia đình di cư ra đi, góp phần vào tình trạng phi đô thị hóa của khu vực.
de-urbanized areas
khu vực phi đô thị hóa
becoming de-urbanized
đang trở nên phi đô thị hóa
de-urbanized communities
cộng đồng phi đô thị hóa
de-urbanized cities
thành phố phi đô thị hóa
de-urbanized landscape
phong cảnh phi đô thị hóa
de-urbanized population
dân số phi đô thị hóa
de-urbanized regions
khu vực phi đô thị hóa
the once-thriving industrial town has become significantly de-urbanized.
Thị trấn công nghiệp từng phát đạt này đã trở nên đô thị hóa đáng kể.
rural areas are experiencing a slow but steady de-urbanization trend.
Các khu vực nông thôn đang trải qua xu hướng phi đô thị hóa chậm nhưng chắc chắn.
the government is concerned about the widespread de-urbanized regions.
Chính phủ lo ngại về các khu vực phi đô thị hóa phổ biến.
de-urbanized communities often face challenges related to infrastructure.
Các cộng đồng phi đô thị thường đối mặt với những thách thức liên quan đến cơ sở hạ tầng.
the project aims to revitalize de-urbanized areas with new investment.
Dự án nhằm phục hồi các khu vực phi đô thị bằng cách đầu tư mới.
a key factor in the region's de-urbanization was the decline of manufacturing.
Một yếu tố chính trong quá trình phi đô thị hóa của khu vực là sự suy giảm của ngành sản xuất.
the study examines the social impacts of de-urbanization on local residents.
Nghiên cứu này xem xét tác động xã hội của quá trình phi đô thị hóa đối với cư dân địa phương.
de-urbanization can lead to population decline and economic stagnation.
Quá trình phi đô thị hóa có thể dẫn đến suy giảm dân số và đình trệ kinh tế.
the city council is exploring strategies to combat de-urbanization effectively.
Hội đồng thành phố đang tìm kiếm các chiến lược để chống lại quá trình phi đô thị hóa một cách hiệu quả.
the consequences of de-urbanization are complex and multifaceted.
Hậu quả của quá trình phi đô thị hóa là phức tạp và đa chiều.
many families migrated away, contributing to the area's de-urbanized state.
Nhiều gia đình di cư ra đi, góp phần vào tình trạng phi đô thị hóa của khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay