de-vaccinating

[Mỹ]/[ˌdiːˈvæksɪneɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˌdiːˈvæksɪneɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến quá trình ngừng tiêm chủng.
v. Ngừng tiêm chủng, đặc biệt là để phòng bệnh cụ thể.
v. (của một người) Ngừng lịch trình tiêm chủng.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-vaccinating pets

Vietnamese_translation

de-vaccinating risks

Vietnamese_translation

de-vaccinating campaign

Vietnamese_translation

de-vaccinating children

Vietnamese_translation

de-vaccinating now

Vietnamese_translation

de-vaccinating process

Vietnamese_translation

de-vaccinating debate

Vietnamese_translation

de-vaccinating study

Vietnamese_translation

de-vaccinating effects

Vietnamese_translation

de-vaccinating movement

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many parents are now considering de-vaccinating their children due to online misinformation.

Nhiều phụ huynh hiện đang cân nhắc việc không tiêm chủng cho con cái họ do thông tin sai lệch trên mạng.

the potential risks of de-vaccinating outweigh any perceived benefits.

Rủi ro tiềm tàng của việc không tiêm chủng vượt qua bất kỳ lợi ích nào được cho là.

de-vaccinating a child puts them at risk of preventable diseases.

Việc không tiêm chủng cho trẻ em khiến họ đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh có thể phòng ngừa.

public health officials strongly advise against de-vaccinating.

Các quan chức y tế công cộng mạnh mẽ khuyên chống lại việc không tiêm chủng.

de-vaccinating can lead to outbreaks of measles and other illnesses.

Việc không tiêm chủng có thể dẫn đến các đợt bùng phát sởi và các bệnh khác.

she decided against de-vaccinating her teenager after consulting a doctor.

Cô ấy quyết định không tiêm chủng cho đứa trẻ tuổi teen của mình sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.

the community saw a rise in cases after a trend of de-vaccinating emerged.

Chuẩn mực thấy sự gia tăng các trường hợp sau khi xu hướng không tiêm chủng xuất hiện.

he was hesitant about de-vaccinating, but swayed by his friends' opinions.

Anh ấy do dự về việc không tiêm chủng, nhưng bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bạn bè.

de-vaccinating is a dangerous and irresponsible decision.

Việc không tiêm chủng là một quyết định nguy hiểm và vô trách nhiệm.

the doctor warned them about the consequences of de-vaccinating their baby.

Bác sĩ đã cảnh báo họ về hậu quả của việc không tiêm chủng cho em bé của họ.

research consistently demonstrates the safety and efficacy of vaccines, making de-vaccinating unnecessary.

Nghiên cứu nhất quán chứng minh tính an toàn và hiệu quả của vắc xin, khiến việc không tiêm chủng trở nên không cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay