| số nhiều | deadenings |
deadening silence
sự im lặng đáng sợ
deadening effect
tác động làm tê liệt
the deadening heat of summer
sự nóng oi ảngngạt ngẫm của mùa hè
the deadening effect of the boring lecture
tác động làm tê liệt của bài giảng nhàm chán
the deadening sound of the rain on the roof
tiếng mưa rơi lên mái nhà ảm ảnh
the deadening impact of bad news
tác động gây suy sụp của những tin tức xấu
the deadening routine of daily life
thói quen hàng ngày tẻ nhạt
deadening silence
sự im lặng đáng sợ
deadening effect
tác động làm tê liệt
the deadening heat of summer
sự nóng oi ảngngạt ngẫm của mùa hè
the deadening effect of the boring lecture
tác động làm tê liệt của bài giảng nhàm chán
the deadening sound of the rain on the roof
tiếng mưa rơi lên mái nhà ảm ảnh
the deadening impact of bad news
tác động gây suy sụp của những tin tức xấu
the deadening routine of daily life
thói quen hàng ngày tẻ nhạt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay