deadening

[Mỹ]/ˈdedəniŋ/
[Anh]/'dɛdnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vật liệu cách âm, vật liệu giảm tiếng ồn.
Word Forms
số nhiềudeadenings

Cụm từ & Cách kết hợp

deadening silence

sự im lặng đáng sợ

deadening effect

tác động làm tê liệt

Câu ví dụ

the deadening heat of summer

sự nóng oi ảngngạt ngẫm của mùa hè

the deadening effect of the boring lecture

tác động làm tê liệt của bài giảng nhàm chán

the deadening sound of the rain on the roof

tiếng mưa rơi lên mái nhà ảm ảnh

the deadening impact of bad news

tác động gây suy sụp của những tin tức xấu

the deadening routine of daily life

thói quen hàng ngày tẻ nhạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay