deadlocked

[Mỹ]/ˈdɛd.lɒkt/
[Anh]/ˈdɛd.lɑːkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không thể đạt được thỏa thuận hoặc quyết định

Cụm từ & Cách kết hợp

deadlocked negotiations

đàm phán bế tắc

deadlocked situation

tình huống bế tắc

deadlocked debate

cuộc tranh luận bế tắc

deadlocked vote

bầu cử bế tắc

deadlocked committee

ủy ban bế tắc

deadlocked talks

các cuộc đàm phán bế tắc

deadlocked process

quy trình bế tắc

deadlocked issues

các vấn đề bế tắc

deadlocked arguments

các lập luận bế tắc

deadlocked discussions

các cuộc thảo luận bế tắc

Câu ví dụ

the negotiations are deadlocked over the budget issues.

các cuộc đàm phán bị bế tắc vì các vấn đề ngân sách.

after hours of discussion, the committee found itself deadlocked.

sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban nhận thấy mình bị bế tắc.

the parties are deadlocked and unable to reach an agreement.

các bên bị bế tắc và không thể đạt được thỏa thuận.

the project is deadlocked due to conflicting interests.

dự án bị bế tắc do sự khác biệt về lợi ích.

efforts to resolve the deadlocked situation have failed.

những nỗ lực giải quyết tình trạng bế tắc đã thất bại.

the team is deadlocked on the final decision.

nhóm đang bế tắc về quyết định cuối cùng.

we are deadlocked, and it's time to seek outside help.

chúng tôi bị bế tắc, và đã đến lúc tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài.

the deadlocked negotiations have caused delays in the project.

các cuộc đàm phán bế tắc đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.

both sides remain deadlocked despite several attempts to compromise.

cả hai bên vẫn còn bế tắc mặc dù đã có nhiều nỗ lực thỏa hiệp.

finding a solution to the deadlocked situation is crucial.

việc tìm ra giải pháp cho tình trạng bế tắc là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay