debatably important
có thể tranh cãi về mức độ quan trọng
debatably true
có thể tranh cãi về tính đúng đắn
debatably relevant
có thể tranh cãi về mức độ liên quan
debatably effective
có thể tranh cãi về hiệu quả
debatably significant
có thể tranh cãi về mức độ quan trọng
debatably necessary
có thể tranh cãi về sự cần thiết
debatably valid
có thể tranh cãi về tính hợp lệ
debatably beneficial
có thể tranh cãi về lợi ích
debatably ethical
có thể tranh cãi về mặt đạo đức
debatably plausible
có thể tranh cãi về tính hợp lý
debatably, this is the best movie of the year.
Có thể tranh cãi, đây là bộ phim hay nhất năm.
he is debatably the most talented artist in the gallery.
Anh ấy có thể tranh cãi là nghệ sĩ tài năng nhất trong phòng trưng bày.
debatably, the new policy will improve working conditions.
Có thể tranh cãi, chính sách mới sẽ cải thiện điều kiện làm việc.
she is debatably the fastest runner on the team.
Cô ấy có thể tranh cãi là người chạy nhanh nhất trong đội.
debatably, this theory has changed our understanding of physics.
Có thể tranh cãi, lý thuyết này đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về vật lý.
he is debatably the most influential figure in modern history.
Anh ấy có thể tranh cãi là nhân vật có ảnh hưởng nhất trong lịch sử hiện đại.
debatably, the book offers a new perspective on the subject.
Có thể tranh cãi, cuốn sách đưa ra một cái nhìn mới về chủ đề.
debatably, their performance was the highlight of the event.
Có thể tranh cãi, màn trình diễn của họ là điểm nhấn của sự kiện.
debatably, the restaurant serves the best sushi in town.
Có thể tranh cãi, nhà hàng phục vụ món sushi ngon nhất ở thị trấn.
debatably, climate change is the greatest challenge of our time.
Có thể tranh cãi, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta.
debatably important
có thể tranh cãi về mức độ quan trọng
debatably true
có thể tranh cãi về tính đúng đắn
debatably relevant
có thể tranh cãi về mức độ liên quan
debatably effective
có thể tranh cãi về hiệu quả
debatably significant
có thể tranh cãi về mức độ quan trọng
debatably necessary
có thể tranh cãi về sự cần thiết
debatably valid
có thể tranh cãi về tính hợp lệ
debatably beneficial
có thể tranh cãi về lợi ích
debatably ethical
có thể tranh cãi về mặt đạo đức
debatably plausible
có thể tranh cãi về tính hợp lý
debatably, this is the best movie of the year.
Có thể tranh cãi, đây là bộ phim hay nhất năm.
he is debatably the most talented artist in the gallery.
Anh ấy có thể tranh cãi là nghệ sĩ tài năng nhất trong phòng trưng bày.
debatably, the new policy will improve working conditions.
Có thể tranh cãi, chính sách mới sẽ cải thiện điều kiện làm việc.
she is debatably the fastest runner on the team.
Cô ấy có thể tranh cãi là người chạy nhanh nhất trong đội.
debatably, this theory has changed our understanding of physics.
Có thể tranh cãi, lý thuyết này đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về vật lý.
he is debatably the most influential figure in modern history.
Anh ấy có thể tranh cãi là nhân vật có ảnh hưởng nhất trong lịch sử hiện đại.
debatably, the book offers a new perspective on the subject.
Có thể tranh cãi, cuốn sách đưa ra một cái nhìn mới về chủ đề.
debatably, their performance was the highlight of the event.
Có thể tranh cãi, màn trình diễn của họ là điểm nhấn của sự kiện.
debatably, the restaurant serves the best sushi in town.
Có thể tranh cãi, nhà hàng phục vụ món sushi ngon nhất ở thị trấn.
debatably, climate change is the greatest challenge of our time.
Có thể tranh cãi, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất của thời đại chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay