debatedly

[Mỹ]/dɪˈbeɪtɪdli/
[Anh]/dɪˈbeɪtɪdli/

Dịch

adv. một cách tranh luận; theo cách được thảo luận hoặc tranh cãi; theo những gì đã được tranh luận; như một vấn đề đang được tranh luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

debatedly true

được tranh luận là đúng

debatedly false

được tranh luận là sai

debatedly accepted

được tranh luận là chấp nhận

debatedly approved

được tranh luận là phê duyệt

debatedly justified

được tranh luận là chính đáng

debatedly considered

được tranh luận là xem xét

debatedly interpreted

được tranh luận là diễn giải

debatedly attributed

được tranh luận là gán cho

debatedly classified

được tranh luận là phân loại

Câu ví dụ

it is debatedly the most influential album of the decade, even among critics who dislike its style.

Đĩa nhạc này được cho là có ảnh hưởng lớn nhất của thập kỷ, ngay cả trong số những người phê bình không thích phong cách của nó.

the policy is debatedly effective, with supporters citing lower costs and opponents pointing to uneven access.

Chính sách này được cho là hiệu quả, với những người ủng hộ viện dẫn chi phí thấp hơn và những người phản đối chỉ ra việc tiếp cận không đều.

her decision was debatedly justified, given the limited data and the pressure to act quickly.

Quyết định của cô được cho là hợp lý, xét đến dữ liệu hạn chế và áp lực phải hành động nhanh chóng.

the film is debatedly a comedy, because its darkest moments often overshadow the jokes.

Bộ phim được cho là một bộ phim hài, bởi những khoảnh khắc tối tăm nhất thường lấn át những trò đùa.

it remains debatedly true that remote work increases productivity across all roles and industries.

Vẫn còn tranh cãi rằng làm việc từ xa làm tăng năng suất trên tất cả các vai trò và ngành nghề.

the rule is debatedly fair, especially for newcomers who must meet stricter requirements.

Quy định này được cho là công bằng, đặc biệt đối với những người mới đến phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt hơn.

his apology was debatedly sincere, as his actions afterward did not match his words.

Lời xin lỗi của anh ấy được cho là chân thành, bởi hành động sau đó của anh ấy không phù hợp với lời nói của anh ấy.

the experiment is debatedly replicable, since different labs report conflicting results.

Thí nghiệm này được cho là có thể lặp lại, vì các phòng thí nghiệm khác nhau báo cáo kết quả mâu thuẫn.

the author is debatedly reliable, having revised key dates in later editions.

Tác giả được cho là đáng tin cậy, vì đã sửa đổi các ngày quan trọng trong các phiên bản sau.

the team is debatedly the favorite, despite recent injuries and an inconsistent defense.

Đội được cho là đội được yêu thích nhất, bất chấp các chấn thương gần đây và hàng phòng ngự không ổn định.

the strategy is debatedly sustainable, because it depends on unusually high growth rates.

Chiến lược được cho là bền vững, bởi nó phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng bất thường cao.

this is debatedly the best route, but it is certainly the fastest during rush hour.

Đây được cho là tuyến đường tốt nhất, nhưng chắc chắn là nhanh nhất vào giờ cao điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay