social discourses
các cuộc tranh luận xã hội
political discourses
các cuộc tranh luận chính trị
cultural discourses
các cuộc tranh luận văn hóa
critical discourses
các cuộc tranh luận phê bình
public discourses
các cuộc tranh luận công khai
educational discourses
các cuộc tranh luận giáo dục
media discourses
các cuộc tranh luận truyền thông
scientific discourses
các cuộc tranh luận khoa học
theoretical discourses
các cuộc tranh luận lý thuyết
gender discourses
các cuộc tranh luận về giới
different discourses shape our understanding of culture.
các diễn ngôn khác nhau định hình sự hiểu biết của chúng ta về văn hóa.
academic discourses often influence public policy.
các diễn ngôn học thuật thường ảnh hưởng đến chính sách công.
he is skilled at analyzing political discourses.
anh ấy có kỹ năng phân tích các diễn ngôn chính trị.
discourses on climate change are becoming more urgent.
các diễn ngôn về biến đổi khí hậu đang trở nên cấp bách hơn.
her research focuses on feminist discourses in literature.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các diễn ngôn nữ quyền trong văn học.
discourses of power can be found in various media.
các diễn ngôn về quyền lực có thể được tìm thấy trong nhiều phương tiện truyền thông.
understanding different discourses is crucial for effective communication.
hiểu các diễn ngôn khác nhau là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he challenged the dominant discourses in the debate.
anh ấy đã thách thức các diễn ngôn chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận.
there are various discourses surrounding mental health awareness.
có nhiều diễn ngôn xung quanh nhận thức về sức khỏe tâm thần.
educational discourses can shape student experiences.
các diễn ngôn giáo dục có thể định hình trải nghiệm của học sinh.
social discourses
các cuộc tranh luận xã hội
political discourses
các cuộc tranh luận chính trị
cultural discourses
các cuộc tranh luận văn hóa
critical discourses
các cuộc tranh luận phê bình
public discourses
các cuộc tranh luận công khai
educational discourses
các cuộc tranh luận giáo dục
media discourses
các cuộc tranh luận truyền thông
scientific discourses
các cuộc tranh luận khoa học
theoretical discourses
các cuộc tranh luận lý thuyết
gender discourses
các cuộc tranh luận về giới
different discourses shape our understanding of culture.
các diễn ngôn khác nhau định hình sự hiểu biết của chúng ta về văn hóa.
academic discourses often influence public policy.
các diễn ngôn học thuật thường ảnh hưởng đến chính sách công.
he is skilled at analyzing political discourses.
anh ấy có kỹ năng phân tích các diễn ngôn chính trị.
discourses on climate change are becoming more urgent.
các diễn ngôn về biến đổi khí hậu đang trở nên cấp bách hơn.
her research focuses on feminist discourses in literature.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các diễn ngôn nữ quyền trong văn học.
discourses of power can be found in various media.
các diễn ngôn về quyền lực có thể được tìm thấy trong nhiều phương tiện truyền thông.
understanding different discourses is crucial for effective communication.
hiểu các diễn ngôn khác nhau là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he challenged the dominant discourses in the debate.
anh ấy đã thách thức các diễn ngôn chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận.
there are various discourses surrounding mental health awareness.
có nhiều diễn ngôn xung quanh nhận thức về sức khỏe tâm thần.
educational discourses can shape student experiences.
các diễn ngôn giáo dục có thể định hình trải nghiệm của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay