heartfelt dedications
những lời dâng dâng chân thành
public dedications
những lời dâng dâng công khai
personal dedications
những lời dâng dâng cá nhân
special dedications
những lời dâng dâng đặc biệt
meaningful dedications
những lời dâng dâng ý nghĩa
poetic dedications
những lời dâng dâng mang tính thơ
literary dedications
những lời dâng dâng văn học
artistic dedications
những lời dâng dâng nghệ thuật
emotional dedications
những lời dâng dâng đầy cảm xúc
dedications ceremony
nghi lễ dâng dâng
her dedications to the community are truly inspiring.
Những cống hiến của cô ấy cho cộng đồng thực sự truyền cảm hứng.
the artist's dedications were celebrated at the gallery opening.
Những cống hiến của họa sĩ đã được tôn vinh tại buổi khai mạc phòng trưng bày.
his dedications to his family are commendable.
Những cống hiến của anh ấy cho gia đình rất đáng ngưỡng mộ.
she received awards for her dedications to education.
Cô ấy đã nhận được các giải thưởng cho những cống hiến của mình cho giáo dục.
the dedications in the book reflect the author's gratitude.
Những lời cống hiến trong sách thể hiện lòng biết ơn của tác giả.
many dedications were made during the charity event.
Nhiều sự cống hiến đã được thực hiện trong sự kiện từ thiện.
his dedications to environmental conservation are well-known.
Những cống hiến của anh ấy cho việc bảo tồn môi trường rất nổi tiếng.
the dedications in her journal show her personal growth.
Những lời cống hiến trong nhật ký của cô ấy cho thấy sự trưởng thành cá nhân của cô ấy.
her dedications to volunteer work have made a difference.
Những cống hiến của cô ấy cho công việc tình nguyện đã tạo ra sự khác biệt.
the dedications in the film credits highlight the crew's efforts.
Những lời cống hiến trong phần ghi công của bộ phim làm nổi bật nỗ lực của đoàn làm phim.
heartfelt dedications
những lời dâng dâng chân thành
public dedications
những lời dâng dâng công khai
personal dedications
những lời dâng dâng cá nhân
special dedications
những lời dâng dâng đặc biệt
meaningful dedications
những lời dâng dâng ý nghĩa
poetic dedications
những lời dâng dâng mang tính thơ
literary dedications
những lời dâng dâng văn học
artistic dedications
những lời dâng dâng nghệ thuật
emotional dedications
những lời dâng dâng đầy cảm xúc
dedications ceremony
nghi lễ dâng dâng
her dedications to the community are truly inspiring.
Những cống hiến của cô ấy cho cộng đồng thực sự truyền cảm hứng.
the artist's dedications were celebrated at the gallery opening.
Những cống hiến của họa sĩ đã được tôn vinh tại buổi khai mạc phòng trưng bày.
his dedications to his family are commendable.
Những cống hiến của anh ấy cho gia đình rất đáng ngưỡng mộ.
she received awards for her dedications to education.
Cô ấy đã nhận được các giải thưởng cho những cống hiến của mình cho giáo dục.
the dedications in the book reflect the author's gratitude.
Những lời cống hiến trong sách thể hiện lòng biết ơn của tác giả.
many dedications were made during the charity event.
Nhiều sự cống hiến đã được thực hiện trong sự kiện từ thiện.
his dedications to environmental conservation are well-known.
Những cống hiến của anh ấy cho việc bảo tồn môi trường rất nổi tiếng.
the dedications in her journal show her personal growth.
Những lời cống hiến trong nhật ký của cô ấy cho thấy sự trưởng thành cá nhân của cô ấy.
her dedications to volunteer work have made a difference.
Những cống hiến của cô ấy cho công việc tình nguyện đã tạo ra sự khác biệt.
the dedications in the film credits highlight the crew's efforts.
Những lời cống hiến trong phần ghi công của bộ phim làm nổi bật nỗ lực của đoàn làm phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay