defames someone
phỉ báng ai đó
defames character
phỉ báng danh tính
defames reputation
phỉ báng danh tiếng
defames publicly
phỉ báng công khai
defames falsely
phỉ báng sai sự thật
defames intentionally
phỉ báng cố ý
defames legally
phỉ báng hợp pháp
defames unfairly
phỉ báng bất công
defames anonymously
phỉ báng ẩn danh
defames repeatedly
phỉ báng lặp đi lặp lại
the article defames the politician without any evidence.
Bài báo phỉ báng chính trị gia mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
she claimed that the gossip defames her character.
Cô ấy cho rằng tin đồn đã làm tổn hại danh tiếng của cô.
he was careful not to defame anyone during his speech.
Anh ấy cẩn thận không phỉ báng ai trong bài phát biểu của mình.
the rumors defame her reputation in the industry.
Những tin đồn làm tổn hại danh tiếng của cô trong ngành.
he felt that the documentary defames his family.
Anh ấy cảm thấy bộ phim tài liệu đã làm tổn hại đến danh tiếng của gia đình anh.
defames someone
phỉ báng ai đó
defames character
phỉ báng danh tính
defames reputation
phỉ báng danh tiếng
defames publicly
phỉ báng công khai
defames falsely
phỉ báng sai sự thật
defames intentionally
phỉ báng cố ý
defames legally
phỉ báng hợp pháp
defames unfairly
phỉ báng bất công
defames anonymously
phỉ báng ẩn danh
defames repeatedly
phỉ báng lặp đi lặp lại
the article defames the politician without any evidence.
Bài báo phỉ báng chính trị gia mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
she claimed that the gossip defames her character.
Cô ấy cho rằng tin đồn đã làm tổn hại danh tiếng của cô.
he was careful not to defame anyone during his speech.
Anh ấy cẩn thận không phỉ báng ai trong bài phát biểu của mình.
the rumors defame her reputation in the industry.
Những tin đồn làm tổn hại danh tiếng của cô trong ngành.
he felt that the documentary defames his family.
Anh ấy cảm thấy bộ phim tài liệu đã làm tổn hại đến danh tiếng của gia đình anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay