high defensivenesses
tính phòng thủ cao
emotional defensivenesses
tính phòng thủ cảm xúc
social defensivenesses
tính phòng thủ xã hội
personal defensivenesses
tính phòng thủ cá nhân
excessive defensivenesses
tính phòng thủ quá mức
defensive defensivenesses
tính phòng thủ mang tính phòng thủ
chronic defensivenesses
tính phòng thủ mãn tính
verbal defensivenesses
tính phòng thủ bằng lời nói
negative defensivenesses
tính phòng thủ tiêu cực
subtle defensivenesses
tính phòng thủ tinh tế
her defensivenesses made it difficult for us to communicate effectively.
Sự phòng thủ của cô ấy khiến chúng tôi khó giao tiếp hiệu quả.
the defensivenesses he displayed were a result of past experiences.
Sự phòng thủ mà anh ấy thể hiện là kết quả của những kinh nghiệm trong quá khứ.
in therapy, we discussed her defensivenesses and how to overcome them.
Trong quá trình trị liệu, chúng tôi đã thảo luận về sự phòng thủ của cô ấy và cách vượt qua chúng.
his defensivenesses often led to misunderstandings in the workplace.
Sự phòng thủ của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm nơi làm việc.
recognizing our own defensivenesses is the first step to improvement.
Nhận ra sự phòng thủ của chính chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
her defensivenesses were evident during the discussion about her performance.
Sự phòng thủ của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc thảo luận về hiệu suất của cô ấy.
he worked hard to reduce his defensivenesses in personal relationships.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để giảm sự phòng thủ của mình trong các mối quan hệ cá nhân.
understanding the roots of our defensivenesses can lead to healthier interactions.
Hiểu được nguồn gốc của sự phòng thủ của chúng ta có thể dẫn đến những tương tác lành mạnh hơn.
her defensivenesses often masked her true feelings.
Sự phòng thủ của cô ấy thường che giấu những cảm xúc thật của cô ấy.
overcoming defensivenesses is crucial for effective conflict resolution.
Vượt qua sự phòng thủ là điều quan trọng để giải quyết xung đột hiệu quả.
high defensivenesses
tính phòng thủ cao
emotional defensivenesses
tính phòng thủ cảm xúc
social defensivenesses
tính phòng thủ xã hội
personal defensivenesses
tính phòng thủ cá nhân
excessive defensivenesses
tính phòng thủ quá mức
defensive defensivenesses
tính phòng thủ mang tính phòng thủ
chronic defensivenesses
tính phòng thủ mãn tính
verbal defensivenesses
tính phòng thủ bằng lời nói
negative defensivenesses
tính phòng thủ tiêu cực
subtle defensivenesses
tính phòng thủ tinh tế
her defensivenesses made it difficult for us to communicate effectively.
Sự phòng thủ của cô ấy khiến chúng tôi khó giao tiếp hiệu quả.
the defensivenesses he displayed were a result of past experiences.
Sự phòng thủ mà anh ấy thể hiện là kết quả của những kinh nghiệm trong quá khứ.
in therapy, we discussed her defensivenesses and how to overcome them.
Trong quá trình trị liệu, chúng tôi đã thảo luận về sự phòng thủ của cô ấy và cách vượt qua chúng.
his defensivenesses often led to misunderstandings in the workplace.
Sự phòng thủ của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm nơi làm việc.
recognizing our own defensivenesses is the first step to improvement.
Nhận ra sự phòng thủ của chính chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
her defensivenesses were evident during the discussion about her performance.
Sự phòng thủ của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc thảo luận về hiệu suất của cô ấy.
he worked hard to reduce his defensivenesses in personal relationships.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để giảm sự phòng thủ của mình trong các mối quan hệ cá nhân.
understanding the roots of our defensivenesses can lead to healthier interactions.
Hiểu được nguồn gốc của sự phòng thủ của chúng ta có thể dẫn đến những tương tác lành mạnh hơn.
her defensivenesses often masked her true feelings.
Sự phòng thủ của cô ấy thường che giấu những cảm xúc thật của cô ấy.
overcoming defensivenesses is crucial for effective conflict resolution.
Vượt qua sự phòng thủ là điều quan trọng để giải quyết xung đột hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay