guardedness

[Mỹ]/[ˈɡɑːdɪdnəs]/
[Anh]/[ˈɡɑːrdɪdnəs]/

Dịch

n. Tình trạng cẩn trọng và kín đáo; sự thận trọng; xu hướng giấu kín hoặc né tránh; đức tính cẩn thận và khôn ngoan trong hành động hoặc lời nói.

Cụm từ & Cách kết hợp

with guardedness

thận trọng

displaying guardedness

thể hiện sự thận trọng

inherent guardedness

sự thận trọng bẩm sinh

guardedness prevails

sự thận trọng chi phối

lacking guardedness

thiếu sự thận trọng

guardedness grows

sự thận trọng tăng lên

show guardedness

thể hiện sự thận trọng

exercise guardedness

thực hành sự thận trọng

guardedness evident

sự thận trọng rõ rệt

despite guardedness

dù có sự thận trọng

Câu ví dụ

her guardedness stemmed from past experiences of betrayal.

Tính đề phòng của cô ấy xuất phát từ những trải nghiệm bị phản bội trước đây.

the museum staff maintained a high level of guardedness regarding the artifact.

Đội ngũ nhân viên bảo tàng duy trì một mức độ đề phòng cao đối với hiện vật.

despite his charm, a certain guardedness lingered in his eyes.

Dù có sự quyến rũ, đôi mắt anh vẫn còn một chút đề phòng.

he approached the situation with caution and guardedness.

Anh tiếp cận tình huống một cách cẩn trọng và đề phòng.

the child's guardedness made it difficult to build a rapport.

Tính đề phòng của trẻ em khiến việc xây dựng mối quan hệ trở nên khó khăn.

a natural guardedness prevented her from trusting easily.

Tính đề phòng tự nhiên ngăn cản cô ấy tin tưởng dễ dàng.

he overcame his guardedness and opened up to his friends.

Anh vượt qua tính đề phòng và mở lòng với bạn bè.

the company's guardedness about its new product was understandable.

Tính đề phòng của công ty về sản phẩm mới là dễ hiểu.

she showed a surprising degree of guardedness for someone so young.

Cô ấy thể hiện một mức độ đề phòng đáng ngạc nhiên cho một người trẻ như vậy.

his guardedness was a defense mechanism against further hurt.

Tính đề phòng của anh là một cơ chế phòng thủ chống lại sự tổn thương thêm nữa.

the negotiator's guardedness made reaching an agreement challenging.

Tính đề phòng của người đàm phán khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.

she gradually shed her guardedness and became more open.

Cô ấy dần dần loại bỏ tính đề phòng và trở nên cởi mở hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay