deforester

[Mỹ]/dɪˈfɔːrɪstə/
[Anh]/dɪˈfɔːrɪstər/

Dịch

n.người loại bỏ cây từ rừng

Cụm từ & Cách kết hợp

deforester activity

hoạt động phá rừng

deforester impact

tác động của phá rừng

deforester policy

chính sách về phá rừng

deforester rate

tỷ lệ phá rừng

deforester action

hành động chống phá rừng

deforester zone

khu vực bị phá rừng

deforester law

luật về phá rừng

deforester threat

mối đe dọa từ phá rừng

deforester control

kiểm soát phá rừng

deforester trend

xu hướng phá rừng

Câu ví dụ

deforesters are causing significant damage to the environment.

Những người phá rừng đang gây ra những thiệt hại đáng kể cho môi trường.

many deforesters operate illegally in protected areas.

Nhiều người phá rừng hoạt động bất hợp pháp ở các khu vực được bảo vệ.

efforts to stop deforesters have increased in recent years.

Những nỗ lực ngăn chặn người phá rừng đã tăng lên trong những năm gần đây.

governments must take action against deforesters.

Các chính phủ phải có hành động chống lại người phá rừng.

deforesters threaten biodiversity and wildlife habitats.

Người phá rừng đe dọa đa dạng sinh học và môi trường sống động vật hoang dã.

many communities are affected by the actions of deforesters.

Nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng bởi hành động của người phá rừng.

deforesters often prioritize profit over sustainability.

Người phá rừng thường ưu tiên lợi nhuận hơn tính bền vững.

activists are raising awareness about the dangers of deforesters.

Các nhà hoạt động đang nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của người phá rừng.

deforesters contribute to climate change by releasing carbon.

Người phá rừng góp phần gây ra biến đổi khí hậu bằng cách thải carbon.

efforts to educate deforesters on sustainable practices are essential.

Những nỗ lực giáo dục người phá rừng về các phương pháp bền vững là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay