| số nhiều | environmentalists |
The environmentalists formed their own party.
Các nhà hoạt động môi trường đã thành lập đảng của riêng họ.
Environmentalists say there is a high risk of pollution from the landfill site.
Các nhà hoạt động môi trường cho rằng có nguy cơ ô nhiễm cao từ bãi chôn rác.
If you're a true environmentalist, a dyed-in-the-wool greenie, then why not pack up your leafy rural home and move to New York City—preferably to a tall building right in the middle of Manhattan?
Nếu bạn thực sự là một nhà hoạt động môi trường, một người ủng hộ môi trường nhiệt thành, tại sao bạn không thu dọn ngôi nhà nông thôn đầy cây xanh của mình và chuyển đến Thành phố New York—tốt nhất là đến một tòa nhà cao tầng ngay giữa Manhattan?
The environmentalist is dedicated to protecting the planet.
Nhà hoạt động môi trường tận tâm bảo vệ hành tinh.
The environmentalist organized a beach cleanup event.
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức sự kiện dọn dẹp bãi biển.
The environmentalist advocates for sustainable living practices.
Nhà hoạt động môi trường ủng hộ các phương pháp sống bền vững.
The environmentalist campaigns against deforestation.
Nhà hoạt động môi trường vận động chống lại nạn phá rừng.
The environmentalist promotes renewable energy sources.
Nhà hoạt động môi trường quảng bá các nguồn năng lượng tái tạo.
The environmentalist raises awareness about wildlife conservation.
Nhà hoạt động môi trường nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã.
The environmentalist participates in climate change protests.
Nhà hoạt động môi trường tham gia các cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu.
The environmentalist works to reduce plastic pollution.
Nhà hoạt động môi trường làm việc để giảm ô nhiễm nhựa.
The environmentalist studies the impact of industrialization on ecosystems.
Nhà hoạt động môi trường nghiên cứu tác động của công nghiệp hóa đối với các hệ sinh thái.
The environmentalist collaborates with local communities to implement conservation projects.
Nhà hoạt động môi trường hợp tác với các cộng đồng địa phương để thực hiện các dự án bảo tồn.
The environmentalists formed their own party.
Các nhà hoạt động môi trường đã thành lập đảng của riêng họ.
Environmentalists say there is a high risk of pollution from the landfill site.
Các nhà hoạt động môi trường cho rằng có nguy cơ ô nhiễm cao từ bãi chôn rác.
If you're a true environmentalist, a dyed-in-the-wool greenie, then why not pack up your leafy rural home and move to New York City—preferably to a tall building right in the middle of Manhattan?
Nếu bạn thực sự là một nhà hoạt động môi trường, một người ủng hộ môi trường nhiệt thành, tại sao bạn không thu dọn ngôi nhà nông thôn đầy cây xanh của mình và chuyển đến Thành phố New York—tốt nhất là đến một tòa nhà cao tầng ngay giữa Manhattan?
The environmentalist is dedicated to protecting the planet.
Nhà hoạt động môi trường tận tâm bảo vệ hành tinh.
The environmentalist organized a beach cleanup event.
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức sự kiện dọn dẹp bãi biển.
The environmentalist advocates for sustainable living practices.
Nhà hoạt động môi trường ủng hộ các phương pháp sống bền vững.
The environmentalist campaigns against deforestation.
Nhà hoạt động môi trường vận động chống lại nạn phá rừng.
The environmentalist promotes renewable energy sources.
Nhà hoạt động môi trường quảng bá các nguồn năng lượng tái tạo.
The environmentalist raises awareness about wildlife conservation.
Nhà hoạt động môi trường nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã.
The environmentalist participates in climate change protests.
Nhà hoạt động môi trường tham gia các cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu.
The environmentalist works to reduce plastic pollution.
Nhà hoạt động môi trường làm việc để giảm ô nhiễm nhựa.
The environmentalist studies the impact of industrialization on ecosystems.
Nhà hoạt động môi trường nghiên cứu tác động của công nghiệp hóa đối với các hệ sinh thái.
The environmentalist collaborates with local communities to implement conservation projects.
Nhà hoạt động môi trường hợp tác với các cộng đồng địa phương để thực hiện các dự án bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay