delegator

[Mỹ]/[ˈdɪlɪɡeɪtə]/
[Anh]/[ˈdɪlɪɡeɪtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người giao nhiệm vụ; Người giao trách nhiệm cho người khác; Người thành thạo trong việc giao nhiệm vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

chief delegator

Người ủy quyền chính

delegator role

Vai trò người ủy quyền

experienced delegator

Người ủy quyền có kinh nghiệm

delegator's task

Nhiệm vụ của người ủy quyền

be a delegator

Trở thành người ủy quyền

delegator skills

Kỹ năng của người ủy quyền

delegator network

Mạng lưới người ủy quyền

delegator position

Vị trí người ủy quyền

Câu ví dụ

the delegator skillfully assigned tasks to the team members.

Người ủy quyền đã khéo léo phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.

a good delegator empowers their team to take ownership.

Một người ủy quyền tốt sẽ trao quyền cho đội nhóm để họ có thể chủ động hơn.

she is a natural delegator, always distributing workload effectively.

Cô ấy là một người ủy quyền tự nhiên, luôn phân bổ khối lượng công việc một cách hiệu quả.

the manager acted as a delegator, freeing up their own time.

Người quản lý hành động như một người ủy quyền, giúp họ tiết kiệm được thời gian cá nhân.

effective delegation requires a skilled delegator and trustworthy employees.

Sự ủy quyền hiệu quả đòi hỏi một người ủy quyền có kỹ năng và những nhân viên đáng tin cậy.

he’s a delegator who focuses on the bigger picture and strategic goals.

Anh ấy là một người ủy quyền tập trung vào bức tranh tổng thể và các mục tiêu chiến lược.

the delegator provided clear instructions and expectations to the team.

Người ủy quyền đã cung cấp các chỉ dẫn và kỳ vọng rõ ràng cho nhóm.

becoming a delegator takes practice and a willingness to trust others.

Trở thành một người ủy quyền đòi hỏi sự luyện tập và sẵn sàng tin tưởng người khác.

the delegator monitored progress but avoided micromanaging the team.

Người ủy quyền theo dõi tiến độ nhưng tránh can thiệp quá mức vào nhóm.

a successful delegator fosters a culture of accountability and responsibility.

Một người ủy quyền thành công sẽ xây dựng văn hóa trách nhiệm và sự chủ động.

the delegator sought feedback to improve the delegation process.

Người ủy quyền đã tìm kiếm phản hồi để cải thiện quy trình ủy quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay