entrustor

[Mỹ]/ɪnˈtrʌstə/
[Anh]/ɪnˈtrʌstər/

Dịch

n. Một người hoặc thực thể trao cho người khác thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

the entrustor

người ủy thác

entrustor's rights

quyền của người ủy thác

entrustor's duty

nghĩa vụ của người ủy thác

entrustor's liability

trách nhiệm của người ủy thác

the entrustors

những người ủy thác

entrustor's obligation

trách nhiệm của người ủy thác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay