delegitimization

[Mỹ]/ˌdɛlɪˌdʒɪtɪmaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌdɛlɪˌdʒɪtɪməˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình loại bỏ tính hợp pháp hoặc tính hợp lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

delegitimization process

quá trình phi hợp pháp hóa

delegitimization strategy

chiến lược phi hợp pháp hóa

delegitimization tactics

thủ thuật phi hợp pháp hóa

delegitimization efforts

nỗ lực phi hợp pháp hóa

delegitimization campaign

chiến dịch phi hợp pháp hóa

delegitimization narrative

câu chuyện phi hợp pháp hóa

delegitimization discourse

khảo luận phi hợp pháp hóa

delegitimization actions

hành động phi hợp pháp hóa

delegitimization challenges

thách thức phi hợp pháp hóa

delegitimization impact

tác động của việc phi hợp pháp hóa

Câu ví dụ

the delegitimization of the regime led to widespread protests.

Việc làm suy giảm uy tín của chế độ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.

many activists argue that delegitimization is a key strategy for change.

Nhiều nhà hoạt động cho rằng việc làm suy giảm uy tín là một chiến lược quan trọng để thay đổi.

delegitimization can undermine public trust in institutions.

Việc làm suy giảm uy tín có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng vào các thể chế.

social media plays a significant role in the delegitimization of political figures.

Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc làm suy giảm uy tín của các nhân vật chính trị.

the delegitimization of traditional media has changed how news is consumed.

Việc làm suy giảm uy tín của các phương tiện truyền thông truyền thống đã thay đổi cách tiêu thụ tin tức.

he focused on the delegitimization of opposing viewpoints in his argument.

Ông tập trung vào việc làm suy giảm uy tín của các quan điểm đối lập trong lập luận của mình.

delegitimization efforts often target marginalized communities.

Các nỗ lực làm suy giảm uy tín thường nhắm vào các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.

the delegitimization of established norms can lead to social upheaval.

Việc làm suy giảm uy tín của các chuẩn mực đã được thiết lập có thể dẫn đến sự hỗn loạn xã hội.

political analysts discuss the impact of delegitimization on governance.

Các nhà phân tích chính trị thảo luận về tác động của việc làm suy giảm uy tín đến quản trị.

delegitimization strategies are often employed in political campaigns.

Các chiến lược làm suy giảm uy tín thường được sử dụng trong các chiến dịch chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay