final deliberations
các cuộc thảo luận cuối cùng
ongoing deliberations
các cuộc thảo luận đang diễn ra
internal deliberations
các cuộc thảo luận nội bộ
public deliberations
các cuộc thảo luận công khai
formal deliberations
các cuộc thảo luận chính thức
group deliberations
các cuộc thảo luận nhóm
strategic deliberations
các cuộc thảo luận chiến lược
careful deliberations
các cuộc thảo luận cẩn thận
joint deliberations
các cuộc thảo luận chung
critical deliberations
các cuộc thảo luận quan trọng
after much deliberation, they decided to proceed with the project.
Sau nhiều cân nhắc, họ đã quyết định tiến hành dự án.
the committee's deliberations lasted for several hours.
Các cuộc thảo luận của ủy ban kéo dài trong nhiều giờ.
his deliberations on the matter were insightful.
Những cân nhắc của anh ấy về vấn đề đó rất sâu sắc.
we need to have thorough deliberations before making a decision.
Chúng ta cần phải có những cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
the jury's deliberations were kept confidential.
Các cuộc thảo luận của bồi thẩm đoàn được giữ bí mật.
deliberations among the team led to a better strategy.
Những cân nhắc giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một chiến lược tốt hơn.
his deliberations reflected a deep understanding of the issue.
Những cân nhắc của anh ấy cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
they reached a consensus after lengthy deliberations.
Họ đã đạt được sự đồng thuận sau những cân nhắc dài dòng.
deliberations on the new policy are ongoing.
Các cuộc thảo luận về chính sách mới vẫn đang tiếp diễn.
the board's deliberations will influence future decisions.
Những cân nhắc của hội đồng sẽ ảnh hưởng đến các quyết định trong tương lai.
final deliberations
các cuộc thảo luận cuối cùng
ongoing deliberations
các cuộc thảo luận đang diễn ra
internal deliberations
các cuộc thảo luận nội bộ
public deliberations
các cuộc thảo luận công khai
formal deliberations
các cuộc thảo luận chính thức
group deliberations
các cuộc thảo luận nhóm
strategic deliberations
các cuộc thảo luận chiến lược
careful deliberations
các cuộc thảo luận cẩn thận
joint deliberations
các cuộc thảo luận chung
critical deliberations
các cuộc thảo luận quan trọng
after much deliberation, they decided to proceed with the project.
Sau nhiều cân nhắc, họ đã quyết định tiến hành dự án.
the committee's deliberations lasted for several hours.
Các cuộc thảo luận của ủy ban kéo dài trong nhiều giờ.
his deliberations on the matter were insightful.
Những cân nhắc của anh ấy về vấn đề đó rất sâu sắc.
we need to have thorough deliberations before making a decision.
Chúng ta cần phải có những cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
the jury's deliberations were kept confidential.
Các cuộc thảo luận của bồi thẩm đoàn được giữ bí mật.
deliberations among the team led to a better strategy.
Những cân nhắc giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một chiến lược tốt hơn.
his deliberations reflected a deep understanding of the issue.
Những cân nhắc của anh ấy cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
they reached a consensus after lengthy deliberations.
Họ đã đạt được sự đồng thuận sau những cân nhắc dài dòng.
deliberations on the new policy are ongoing.
Các cuộc thảo luận về chính sách mới vẫn đang tiếp diễn.
the board's deliberations will influence future decisions.
Những cân nhắc của hội đồng sẽ ảnh hưởng đến các quyết định trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay