delis

[Mỹ]/[ˈdɛlɪs]/
[Anh]/[ˈdɛlɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của deli; một cửa hàng bán các thực phẩm sẵn ăn, đặc biệt là các loại bánh sandwich và salad.

Cụm từ & Cách kết hợp

visit delis

thăm delis

love delis

thích delis

near delis

gần delis

good delis

delis tốt

delis offer

delis cung cấp

delis closed

delis đóng cửa

delis open

delis mở cửa

find delis

tìm delis

delis sell

delis bán

delis around

delis xung quanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay