his demeaner was calm and collected during the meeting.
tư thế của anh ấy luôn bình tĩnh và điềm tĩnh trong cuộc họp.
she has a friendly demeaner that puts others at ease.
cô ấy có một thái độ thân thiện khiến những người khác cảm thấy thoải mái.
his rude demeaner shocked everyone at the party.
thái độ thô lỗ của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
her professional demeaner earned her respect from her colleagues.
thái độ chuyên nghiệp của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
the teacher's stern demeaner commanded attention in the classroom.
thái độ nghiêm khắc của giáo viên đã thu hút sự chú ý trong lớp học.
despite his intimidating demeaner, he is quite approachable.
mặc dù có vẻ ngoài đáng sợ, nhưng anh ấy khá dễ gần.
her cheerful demeaner brightened up the office.
thái độ vui vẻ của cô ấy đã làm bừng sáng văn phòng.
he adopted a serious demeaner when discussing the project.
anh ấy đã áp dụng một thái độ nghiêm túc khi thảo luận về dự án.
a confident demeaner can help you succeed in interviews.
một thái độ tự tin có thể giúp bạn thành công trong các cuộc phỏng vấn.
her demeaner changed completely after receiving the news.
thái độ của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn sau khi nhận được tin tức.
his demeaner was calm and collected during the meeting.
tư thế của anh ấy luôn bình tĩnh và điềm tĩnh trong cuộc họp.
she has a friendly demeaner that puts others at ease.
cô ấy có một thái độ thân thiện khiến những người khác cảm thấy thoải mái.
his rude demeaner shocked everyone at the party.
thái độ thô lỗ của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
her professional demeaner earned her respect from her colleagues.
thái độ chuyên nghiệp của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
the teacher's stern demeaner commanded attention in the classroom.
thái độ nghiêm khắc của giáo viên đã thu hút sự chú ý trong lớp học.
despite his intimidating demeaner, he is quite approachable.
mặc dù có vẻ ngoài đáng sợ, nhưng anh ấy khá dễ gần.
her cheerful demeaner brightened up the office.
thái độ vui vẻ của cô ấy đã làm bừng sáng văn phòng.
he adopted a serious demeaner when discussing the project.
anh ấy đã áp dụng một thái độ nghiêm túc khi thảo luận về dự án.
a confident demeaner can help you succeed in interviews.
một thái độ tự tin có thể giúp bạn thành công trong các cuộc phỏng vấn.
her demeaner changed completely after receiving the news.
thái độ của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn sau khi nhận được tin tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay