demigods

[Mỹ]/[ˈdemɪˌɡɒdz]/
[Anh]/[ˈdɛmɪˌɡɒdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hậu duệ của một vị thần hoặc nữ thần; một người có sức mạnh hoặc khả năng lớn; trong thần thoại Hy Lạp, một vị thần có chỉ một vị phụ huynh thần thánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

becoming demigods

trở thành á thần

ancient demigods

á thần cổ đại

like demigods

giống như á thần

were demigods

là á thần

fierce demigods

á thần dữ tợn

powerful demigods

á thần mạnh mẽ

mythic demigods

á thần thần thoại

half demigods

nửa á thần

protecting demigods

bảo vệ á thần

elite demigods

á thần tinh nhuệ

Câu ví dụ

the myths tell of powerful demigods battling monsters.

Các câu chuyện kể về những vị thần bán thần mạnh mẽ chiến đấu với những con quái vật.

he felt like a demigod after winning the championship.

Anh cảm thấy như một vị thần bán thần sau khi giành chức vô địch.

the story features a group of young demigods training for war.

Câu chuyện có một nhóm những vị thần bán thần trẻ tuổi huấn luyện cho chiến tranh.

ancient greek mythology is filled with tales of demigods and heroes.

Truyền thuyết Hy Lạp cổ đại đầy những câu chuyện về các vị thần bán thần và những anh hùng.

the demigods faced seemingly insurmountable odds in their quest.

Những vị thần bán thần phải đối mặt với những khó khăn tưởng chừng như không thể vượt qua trong cuộc hành trình của họ.

she idolized the demigods and their incredible abilities.

Cô tôn thờ các vị thần bán thần và khả năng phi thường của họ.

the demigods inherited their parents' strength and wisdom.

Những vị thần bán thần thừa hưởng sức mạnh và trí tuệ của cha mẹ.

many believed the demigods were chosen to save humanity.

Nhiều người tin rằng các vị thần bán thần được chọn để cứu nhân loại.

the demigods used their unique powers to protect the city.

Những vị thần bán thần sử dụng sức mạnh độc đáo của họ để bảo vệ thành phố.

the prophecy foretold the arrival of new demigods.

Lời tiên tri báo trước sự xuất hiện của những vị thần bán thần mới.

the demigods' lineage was a source of both pride and responsibility.

Dòng dõi của các vị thần bán thần là nguồn tự hào và trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay