demonetization

[Mỹ]/diːˌmɒnɪtaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/diːˌmɒnɪtaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động bãi bỏ việc sử dụng tiền tệ; quá trình làm cho một loại tiền tệ không còn được sử dụng nữa
Word Forms
số nhiềudemonetizations

Cụm từ & Cách kết hợp

demonetization impact

tác động của việc loại bỏ tiền tệ

demonetization policy

chính sách loại bỏ tiền tệ

demonetization process

quy trình loại bỏ tiền tệ

demonetization effects

tác động của việc loại bỏ tiền tệ

demonetization measures

các biện pháp loại bỏ tiền tệ

demonetization debate

cuộc tranh luận về việc loại bỏ tiền tệ

demonetization strategy

chiến lược loại bỏ tiền tệ

demonetization challenges

những thách thức của việc loại bỏ tiền tệ

demonetization timeline

thời gian biểu loại bỏ tiền tệ

Câu ví dụ

the government announced a sudden demonetization of high-value currency notes.

Chính phủ đã công bố việc đổi tiền đột ngột đối với các loại tiền có giá trị cao.

demonetization can lead to short-term economic instability.

Việc đổi tiền có thể dẫn đến tình trạng bất ổn kinh tế ngắn hạn.

many people faced hardships due to the demonetization policy.

Nhiều người phải đối mặt với khó khăn do chính sách đổi tiền.

the demonetization initiative aimed to curb black money.

Sáng kiến đổi tiền nhằm mục đích hạn chế tiền đen.

experts debated the effectiveness of the demonetization strategy.

Các chuyên gia tranh luận về hiệu quả của chiến lược đổi tiền.

demonetization can impact small businesses significantly.

Việc đổi tiền có thể tác động đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.

public sentiment was mixed regarding the demonetization effort.

Dư luận hỗn tạp về nỗ lực đổi tiền.

after demonetization, many people turned to digital payments.

Sau khi đổi tiền, nhiều người chuyển sang thanh toán trực tuyến.

the demonetization process was implemented overnight.

Quy trình đổi tiền được thực hiện ngay trong đêm.

understanding the implications of demonetization is crucial for economists.

Hiểu được những tác động của việc đổi tiền là rất quan trọng đối với các nhà kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay