| quá khứ phân từ | demonized |
| thì quá khứ | demonized |
| hiện tại phân từ | demonizing |
| ngôi thứ ba số ít | demonizes |
demonize opponents
khủng bố đối thủ
demonize critics
khủng bố những người phê bình
demonize enemies
khủng bố kẻ thù
demonize ideas
khủng bố những ý tưởng
demonize groups
khủng bố các nhóm
demonize beliefs
khủng bố niềm tin
demonize actions
khủng bố hành động
demonize narratives
khủng bố các câu chuyện
demonize cultures
khủng bố các nền văn hóa
demonize figures
khủng bố các nhân vật
it is easy to demonize those who hold different beliefs.
Thật dễ dàng để demonize những người có niềm tin khác nhau.
media often demonize political opponents during elections.
Truyền thông thường xuyên demonize các đối thủ chính trị trong các cuộc bầu cử.
we should avoid demonizing individuals based on their past mistakes.
Chúng ta nên tránh demonize các cá nhân dựa trên những sai lầm trong quá khứ của họ.
some cultures tend to demonize mental health issues.
Một số nền văn hóa có xu hướng demonize các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
it's important not to demonize the entire group for the actions of a few.
Điều quan trọng là không demonize toàn bộ nhóm vì hành động của một vài người.
in literature, authors often demonize antagonists to enhance the story.
Trong văn học, các tác giả thường demonize các đối thủ để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.
we need to discuss these issues without demonizing each other.
Chúng ta cần thảo luận về những vấn đề này mà không demonize lẫn nhau.
demonizing others can lead to increased division in society.
Demonize người khác có thể dẫn đến sự chia rẽ gia tăng trong xã hội.
some documentaries demonize certain practices without context.
Một số phim tài liệu demonize các hoạt động nhất định mà không có bối cảnh.
it's crucial to approach discussions without demonizing differing opinions.
Điều quan trọng là phải tiếp cận các cuộc thảo luận mà không demonize những ý kiến khác nhau.
demonize opponents
khủng bố đối thủ
demonize critics
khủng bố những người phê bình
demonize enemies
khủng bố kẻ thù
demonize ideas
khủng bố những ý tưởng
demonize groups
khủng bố các nhóm
demonize beliefs
khủng bố niềm tin
demonize actions
khủng bố hành động
demonize narratives
khủng bố các câu chuyện
demonize cultures
khủng bố các nền văn hóa
demonize figures
khủng bố các nhân vật
it is easy to demonize those who hold different beliefs.
Thật dễ dàng để demonize những người có niềm tin khác nhau.
media often demonize political opponents during elections.
Truyền thông thường xuyên demonize các đối thủ chính trị trong các cuộc bầu cử.
we should avoid demonizing individuals based on their past mistakes.
Chúng ta nên tránh demonize các cá nhân dựa trên những sai lầm trong quá khứ của họ.
some cultures tend to demonize mental health issues.
Một số nền văn hóa có xu hướng demonize các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
it's important not to demonize the entire group for the actions of a few.
Điều quan trọng là không demonize toàn bộ nhóm vì hành động của một vài người.
in literature, authors often demonize antagonists to enhance the story.
Trong văn học, các tác giả thường demonize các đối thủ để tăng thêm sự hấp dẫn cho câu chuyện.
we need to discuss these issues without demonizing each other.
Chúng ta cần thảo luận về những vấn đề này mà không demonize lẫn nhau.
demonizing others can lead to increased division in society.
Demonize người khác có thể dẫn đến sự chia rẽ gia tăng trong xã hội.
some documentaries demonize certain practices without context.
Một số phim tài liệu demonize các hoạt động nhất định mà không có bối cảnh.
it's crucial to approach discussions without demonizing differing opinions.
Điều quan trọng là phải tiếp cận các cuộc thảo luận mà không demonize những ý kiến khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay