demonstrators

[Mỹ]/ˈdɛmənstreɪtəz/
[Anh]/ˈdɛmənˌstreɪtɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tham gia vào một cuộc biểu tình công cộng; cá nhân chứng minh hoặc minh họa điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

peaceful demonstrators

người biểu tình ôn hòa

angry demonstrators

người biểu tình tức giận

protest demonstrators

người biểu tình phản đối

student demonstrators

người biểu tình sinh viên

local demonstrators

người biểu tình địa phương

supportive demonstrators

người biểu tình ủng hộ

vocal demonstrators

người biểu tình mạnh mẽ

organized demonstrators

người biểu tình có tổ chức

united demonstrators

người biểu tình đoàn kết

peaceful protest demonstrators

người biểu tình ôn hòa phản đối

Câu ví dụ

demonstrators gathered in the square to voice their concerns.

Những người biểu tình đã tập trung tại quảng trường để bày tỏ những lo ngại của họ.

police clashed with demonstrators during the protest.

Cảnh sát đã đối đầu với những người biểu tình trong cuộc biểu tình.

many demonstrators carried signs advocating for change.

Nhiều người biểu tình cầm các tấm biển kêu gọi thay đổi.

demonstrators marched peacefully through the streets.

Những người biểu tình đã diễu hành hòa bình qua các con phố.

some demonstrators were arrested for violating the law.

Một số người biểu tình đã bị bắt vì vi phạm pháp luật.

demonstrators expressed their demands loudly and clearly.

Những người biểu tình đã bày tỏ yêu cầu của họ một cách rõ ràng và mạnh mẽ.

the government responded to the demonstrators' demands.

Chính phủ đã phản hồi lại những yêu cầu của những người biểu tình.

demonstrators called for justice and equality.

Những người biểu tình kêu gọi công bằng và bình đẳng.

media coverage of the demonstrators was extensive.

Việc đưa tin của giới truyền thông về những người biểu tình là rất rộng rãi.

demonstrators used social media to organize the event.

Những người biểu tình đã sử dụng mạng xã hội để tổ chức sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay