soothing demulcents
demulcent làm dịu
natural demulcents
demulcent tự nhiên
oral demulcents
demulcent dùng đường uống
effective demulcents
demulcent hiệu quả
herbal demulcents
demulcent thảo dược
demulcents action
tác dụng của demulcent
demulcents properties
tính chất của demulcent
demulcents usage
cách sử dụng demulcent
demulcents effects
tác dụng của demulcent
demulcents benefits
lợi ích của demulcent
demulcents can soothe irritated tissues.
các chất làm dịu có thể làm dịu các mô bị kích thích.
many cough syrups contain demulcents for relief.
nhiều loại thuốc ho chứa chất làm dịu để giảm nhẹ.
demulcents are often used in herbal remedies.
các chất làm dịu thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
some demulcents can help with dry throat.
một số chất làm dịu có thể giúp giảm đau họng khan.
doctors may recommend demulcents for certain conditions.
các bác sĩ có thể đề nghị sử dụng chất làm dịu cho một số tình trạng nhất định.
demulcents provide a protective coating.
các chất làm dịu cung cấp một lớp phủ bảo vệ.
patients appreciate the soothing effects of demulcents.
bệnh nhân đánh giá cao tác dụng làm dịu của các chất làm dịu.
demulcents can be found in many over-the-counter products.
các chất làm dịu có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm không kê đơn.
some people prefer natural demulcents like honey.
một số người thích các chất làm dịu tự nhiên như mật ong.
demulcents are beneficial for digestive health.
các chất làm dịu có lợi cho sức khỏe tiêu hóa.
soothing demulcents
demulcent làm dịu
natural demulcents
demulcent tự nhiên
oral demulcents
demulcent dùng đường uống
effective demulcents
demulcent hiệu quả
herbal demulcents
demulcent thảo dược
demulcents action
tác dụng của demulcent
demulcents properties
tính chất của demulcent
demulcents usage
cách sử dụng demulcent
demulcents effects
tác dụng của demulcent
demulcents benefits
lợi ích của demulcent
demulcents can soothe irritated tissues.
các chất làm dịu có thể làm dịu các mô bị kích thích.
many cough syrups contain demulcents for relief.
nhiều loại thuốc ho chứa chất làm dịu để giảm nhẹ.
demulcents are often used in herbal remedies.
các chất làm dịu thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
some demulcents can help with dry throat.
một số chất làm dịu có thể giúp giảm đau họng khan.
doctors may recommend demulcents for certain conditions.
các bác sĩ có thể đề nghị sử dụng chất làm dịu cho một số tình trạng nhất định.
demulcents provide a protective coating.
các chất làm dịu cung cấp một lớp phủ bảo vệ.
patients appreciate the soothing effects of demulcents.
bệnh nhân đánh giá cao tác dụng làm dịu của các chất làm dịu.
demulcents can be found in many over-the-counter products.
các chất làm dịu có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm không kê đơn.
some people prefer natural demulcents like honey.
một số người thích các chất làm dịu tự nhiên như mật ong.
demulcents are beneficial for digestive health.
các chất làm dịu có lợi cho sức khỏe tiêu hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay