| số nhiều | demurenesses |
with demureness
với sự dịu dàng
displaying demureness
thể hiện sự dịu dàng
a demureness charm
sự quyến rũ dịu dàng
possessed demureness
sở hữu sự dịu dàng
lacking demureness
thiếu sự dịu dàng
feigned demureness
giả vờ dịu dàng
her demureness
sự dịu dàng của cô ấy
showed demureness
cho thấy sự dịu dàng
air of demureness
bầu không khí dịu dàng
inherent demureness
sự dịu dàng vốn có
her demureness was a charming contrast to her fiery spirit.
Sự dịu dàng của cô là một sự tương phản quyến rũ với tinh thần bốc lửa của cô.
despite her success, she maintained a quiet demureness.
Bất chấp thành công của cô, cô vẫn giữ được sự dịu dàng kín đáo.
the actress's demureness on screen captivated the audience.
Sự dịu dàng của nữ diễn viên trên màn ảnh đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he found her demureness endearing and quite refreshing.
Anh thấy sự dịu dàng của cô đáng yêu và khá tươi mới.
she displayed a remarkable demureness when accepting the award.
Cô đã thể hiện sự dịu dàng đáng chú ý khi nhận giải thưởng.
a certain demureness suited her youthful appearance.
Một sự dịu dàng nhất định phù hợp với vẻ ngoài trẻ trung của cô.
the novel explored the complexities of demureness in victorian society.
Tiểu thuyết khám phá những phức tạp của sự dịu dàng trong xã hội Victoria.
her demureness often masked a sharp intelligence.
Sự dịu dàng của cô thường che giấu một trí thông minh sắc bén.
he appreciated her demureness and gentle nature.
Anh đánh giá cao sự dịu dàng và tính cách nhẹ nhàng của cô.
the character's demureness was a key part of her appeal.
Sự dịu dàng của nhân vật là một phần quan trọng trong sức hấp dẫn của cô.
she cultivated an air of demureness to disarm those around her.
Cô đã nuôi dưỡng một vẻ ngoài dịu dàng để vô hiệu hóa những người xung quanh.
with demureness
với sự dịu dàng
displaying demureness
thể hiện sự dịu dàng
a demureness charm
sự quyến rũ dịu dàng
possessed demureness
sở hữu sự dịu dàng
lacking demureness
thiếu sự dịu dàng
feigned demureness
giả vờ dịu dàng
her demureness
sự dịu dàng của cô ấy
showed demureness
cho thấy sự dịu dàng
air of demureness
bầu không khí dịu dàng
inherent demureness
sự dịu dàng vốn có
her demureness was a charming contrast to her fiery spirit.
Sự dịu dàng của cô là một sự tương phản quyến rũ với tinh thần bốc lửa của cô.
despite her success, she maintained a quiet demureness.
Bất chấp thành công của cô, cô vẫn giữ được sự dịu dàng kín đáo.
the actress's demureness on screen captivated the audience.
Sự dịu dàng của nữ diễn viên trên màn ảnh đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he found her demureness endearing and quite refreshing.
Anh thấy sự dịu dàng của cô đáng yêu và khá tươi mới.
she displayed a remarkable demureness when accepting the award.
Cô đã thể hiện sự dịu dàng đáng chú ý khi nhận giải thưởng.
a certain demureness suited her youthful appearance.
Một sự dịu dàng nhất định phù hợp với vẻ ngoài trẻ trung của cô.
the novel explored the complexities of demureness in victorian society.
Tiểu thuyết khám phá những phức tạp của sự dịu dàng trong xã hội Victoria.
her demureness often masked a sharp intelligence.
Sự dịu dàng của cô thường che giấu một trí thông minh sắc bén.
he appreciated her demureness and gentle nature.
Anh đánh giá cao sự dịu dàng và tính cách nhẹ nhàng của cô.
the character's demureness was a key part of her appeal.
Sự dịu dàng của nhân vật là một phần quan trọng trong sức hấp dẫn của cô.
she cultivated an air of demureness to disarm those around her.
Cô đã nuôi dưỡng một vẻ ngoài dịu dàng để vô hiệu hóa những người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay