demureness

[Mỹ]/[ˈdjuːə(r)nəs]/
[Anh]/[ˈdʒʊərnəs]/

Dịch

n. một cách cư xử hoặc vẻ ngoài rụt rè, khiêm tốn và dè dặt; sự khiêm nhường trong hành vi hoặc ngoại hình.
Word Forms
số nhiềudemurenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with demureness

với sự dịu dàng

displaying demureness

thể hiện sự dịu dàng

a demureness charm

sự quyến rũ dịu dàng

possessed demureness

sở hữu sự dịu dàng

lacking demureness

thiếu sự dịu dàng

feigned demureness

giả vờ dịu dàng

her demureness

sự dịu dàng của cô ấy

showed demureness

cho thấy sự dịu dàng

air of demureness

bầu không khí dịu dàng

inherent demureness

sự dịu dàng vốn có

Câu ví dụ

her demureness was a charming contrast to her fiery spirit.

Sự dịu dàng của cô là một sự tương phản quyến rũ với tinh thần bốc lửa của cô.

despite her success, she maintained a quiet demureness.

Bất chấp thành công của cô, cô vẫn giữ được sự dịu dàng kín đáo.

the actress's demureness on screen captivated the audience.

Sự dịu dàng của nữ diễn viên trên màn ảnh đã khiến khán giả bị cuốn hút.

he found her demureness endearing and quite refreshing.

Anh thấy sự dịu dàng của cô đáng yêu và khá tươi mới.

she displayed a remarkable demureness when accepting the award.

Cô đã thể hiện sự dịu dàng đáng chú ý khi nhận giải thưởng.

a certain demureness suited her youthful appearance.

Một sự dịu dàng nhất định phù hợp với vẻ ngoài trẻ trung của cô.

the novel explored the complexities of demureness in victorian society.

Tiểu thuyết khám phá những phức tạp của sự dịu dàng trong xã hội Victoria.

her demureness often masked a sharp intelligence.

Sự dịu dàng của cô thường che giấu một trí thông minh sắc bén.

he appreciated her demureness and gentle nature.

Anh đánh giá cao sự dịu dàng và tính cách nhẹ nhàng của cô.

the character's demureness was a key part of her appeal.

Sự dịu dàng của nhân vật là một phần quan trọng trong sức hấp dẫn của cô.

she cultivated an air of demureness to disarm those around her.

Cô đã nuôi dưỡng một vẻ ngoài dịu dàng để vô hiệu hóa những người xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay