| số nhiều | denouncements |
a denouncement
một bản cáo buộc
denouncement of fraud
cáo buộc về gian lận
making a denouncement
thực hiện một bản cáo buộc
formal denouncement
cáo buộc chính thức
public denouncement
cáo buộc công khai
denouncement letter
thư cáo buộc
swift denouncement
cáo buộc nhanh chóng
their denouncement
bản cáo buộc của họ
after the denouncement
sau khi cáo buộc
immediate denouncement
cáo buộc ngay lập tức
the politician's denouncement of the scandal sparked further investigation.
Lời lên án của chính trị gia về vụ bê bối đã thúc đẩy điều tra thêm.
his public denouncement of the company's practices was quite brave.
Lời lên án công khai về các hoạt động của công ty là rất dũng cảm.
the whistleblower's denouncement led to the arrest of several officials.
Lời lên án của người tố giác đã dẫn đến việc bắt giữ một số quan chức.
she issued a strong denouncement of the discriminatory policy.
Cô ấy đã đưa ra một lời lên án mạnh mẽ về chính sách phân biệt đối xử.
the union issued a formal denouncement of the unfair labor practices.
Hiệp hội công đoàn đã đưa ra một lời lên án chính thức về các hoạt động lao động bất công.
the team faced a swift denouncement from the media after the loss.
Đội bóng phải đối mặt với sự lên án nhanh chóng từ giới truyền thông sau thất bại.
the court heard a detailed denouncement of the defendant's actions.
Tòa án đã nghe một lời lên án chi tiết về hành động của bị cáo.
the activist's denouncement of the government's policies resonated with many.
Lời lên án của nhà hoạt động xã hội về các chính sách của chính phủ đã có sự đồng cảm với nhiều người.
the newspaper published a scathing denouncement of the corruption.
Báo chí đã đăng tải một lời lên án gay gắt về sự tham nhũng.
the board received a written denouncement regarding the financial irregularities.
Hội đồng nhận được một lời lên án bằng văn bản liên quan đến các bất thường về tài chính.
the artist's denouncement of war was expressed through their paintings.
Lời lên án chiến tranh của nghệ sĩ đã được thể hiện qua các bức tranh của họ.
a denouncement
một bản cáo buộc
denouncement of fraud
cáo buộc về gian lận
making a denouncement
thực hiện một bản cáo buộc
formal denouncement
cáo buộc chính thức
public denouncement
cáo buộc công khai
denouncement letter
thư cáo buộc
swift denouncement
cáo buộc nhanh chóng
their denouncement
bản cáo buộc của họ
after the denouncement
sau khi cáo buộc
immediate denouncement
cáo buộc ngay lập tức
the politician's denouncement of the scandal sparked further investigation.
Lời lên án của chính trị gia về vụ bê bối đã thúc đẩy điều tra thêm.
his public denouncement of the company's practices was quite brave.
Lời lên án công khai về các hoạt động của công ty là rất dũng cảm.
the whistleblower's denouncement led to the arrest of several officials.
Lời lên án của người tố giác đã dẫn đến việc bắt giữ một số quan chức.
she issued a strong denouncement of the discriminatory policy.
Cô ấy đã đưa ra một lời lên án mạnh mẽ về chính sách phân biệt đối xử.
the union issued a formal denouncement of the unfair labor practices.
Hiệp hội công đoàn đã đưa ra một lời lên án chính thức về các hoạt động lao động bất công.
the team faced a swift denouncement from the media after the loss.
Đội bóng phải đối mặt với sự lên án nhanh chóng từ giới truyền thông sau thất bại.
the court heard a detailed denouncement of the defendant's actions.
Tòa án đã nghe một lời lên án chi tiết về hành động của bị cáo.
the activist's denouncement of the government's policies resonated with many.
Lời lên án của nhà hoạt động xã hội về các chính sách của chính phủ đã có sự đồng cảm với nhiều người.
the newspaper published a scathing denouncement of the corruption.
Báo chí đã đăng tải một lời lên án gay gắt về sự tham nhũng.
the board received a written denouncement regarding the financial irregularities.
Hội đồng nhận được một lời lên án bằng văn bản liên quan đến các bất thường về tài chính.
the artist's denouncement of war was expressed through their paintings.
Lời lên án chiến tranh của nghệ sĩ đã được thể hiện qua các bức tranh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay