denuding process
quá trình làm trơ
denuding effect
hiệu ứng làm trơ
denuding activity
hoạt động làm trơ
denuding factors
yếu tố làm trơ
denuding agents
tác nhân làm trơ
denuding landscape
khung cảnh bị làm trơ
denuding forces
lực làm trơ
denuding trends
xu hướng làm trơ
denuding methods
phương pháp làm trơ
denuding scenarios
kịch bản làm trơ
the heavy rains are denuding the soil of its nutrients.
Những trận mưa lớn đang làm xói mòn đất, lấy đi các chất dinh dưỡng của nó.
deforestation is denuding large areas of the rainforest.
Việc phá rừng đang làm xói mòn diện tích lớn rừng nhiệt đới.
wind erosion is denuding the landscape over time.
Xói mòn do gió đang làm xói mòn cảnh quan theo thời gian.
they are denuding the mountain for mining purposes.
Họ đang làm cày xới ngọn núi để phục vụ cho mục đích khai thác.
climate change is denuding habitats for many species.
Biến đổi khí hậu đang làm xói mòn môi trường sống của nhiều loài.
overgrazing is denuding the grasslands.
Việc chăn thả quá mức đang làm xói mòn các đồng cỏ.
denuding the area has caused serious environmental issues.
Việc làm cày xới khu vực đã gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
they are denuding the coast, which impacts marine life.
Họ đang làm cày xới bờ biển, điều này ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.
denuding the forest can lead to increased flooding.
Việc làm cày xới rừng có thể dẫn đến tình trạng lũ lụt gia tăng.
urban development is denuding natural landscapes.
Sự phát triển đô thị đang làm xói mòn cảnh quan tự nhiên.
denuding process
quá trình làm trơ
denuding effect
hiệu ứng làm trơ
denuding activity
hoạt động làm trơ
denuding factors
yếu tố làm trơ
denuding agents
tác nhân làm trơ
denuding landscape
khung cảnh bị làm trơ
denuding forces
lực làm trơ
denuding trends
xu hướng làm trơ
denuding methods
phương pháp làm trơ
denuding scenarios
kịch bản làm trơ
the heavy rains are denuding the soil of its nutrients.
Những trận mưa lớn đang làm xói mòn đất, lấy đi các chất dinh dưỡng của nó.
deforestation is denuding large areas of the rainforest.
Việc phá rừng đang làm xói mòn diện tích lớn rừng nhiệt đới.
wind erosion is denuding the landscape over time.
Xói mòn do gió đang làm xói mòn cảnh quan theo thời gian.
they are denuding the mountain for mining purposes.
Họ đang làm cày xới ngọn núi để phục vụ cho mục đích khai thác.
climate change is denuding habitats for many species.
Biến đổi khí hậu đang làm xói mòn môi trường sống của nhiều loài.
overgrazing is denuding the grasslands.
Việc chăn thả quá mức đang làm xói mòn các đồng cỏ.
denuding the area has caused serious environmental issues.
Việc làm cày xới khu vực đã gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
they are denuding the coast, which impacts marine life.
Họ đang làm cày xới bờ biển, điều này ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.
denuding the forest can lead to increased flooding.
Việc làm cày xới rừng có thể dẫn đến tình trạng lũ lụt gia tăng.
urban development is denuding natural landscapes.
Sự phát triển đô thị đang làm xói mòn cảnh quan tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay