adorning the room
trang trí căn phòng
adorning her hair
trang trí mái tóc của cô ấy
adorning the cake
trang trí bánh
adorning the stage
trang trí sân khấu
adorning the walls
trang trí các bức tường
adorning with flowers
trang trí bằng hoa
adorning the entrance
trang trí lối vào
adorning the tree
trang trí cây
adorning the outfit
trang trí bộ quần áo
adorning the window
trang trí cửa sổ
adorning the room
trang trí căn phòng
adorning her hair
trang trí mái tóc của cô ấy
adorning the cake
trang trí bánh
adorning the stage
trang trí sân khấu
adorning the walls
trang trí các bức tường
adorning with flowers
trang trí bằng hoa
adorning the entrance
trang trí lối vào
adorning the tree
trang trí cây
adorning the outfit
trang trí bộ quần áo
adorning the window
trang trí cửa sổ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay