she shook her head denyingly when asked about the secret party.
Cô lắc đầu phủ nhận khi được hỏi về bữa tiệc bí mật.
he denied the accusations denyingly, insisting he had been elsewhere at the time.
Ông phủ nhận các cáo buộc một cách phủ nhận, khẳng định rằng lúc đó ông ở nơi khác.
the suspect answered denyingly, claiming to have no knowledge of the crime.
Nghi phạm trả lời một cách phủ nhận, khẳng định mình không biết gì về tội phạm.
she raised her hand denyingly as if to silence the spreading rumors.
Cô giơ tay một cách phủ nhận như thể muốn im lặng các tin đồn đang lan truyền.
the witness looked at the defendant denyingly during the crucial testimony.
Người làm chứng nhìn bị cáo một cách phủ nhận trong phần khai quan trọng.
he shrugged his shoulders denyingly when asked if he was responsible.
Ông lắc vai một cách phủ nhận khi được hỏi liệu ông có phải chịu trách nhiệm không.
he waved his hand denyingly when offered another drink at the party.
Ông vẫy tay một cách phủ nhận khi được mời uống thêm một ly rượu tại bữa tiệc.
she smiled denyingly, but her eyes betrayed her true feelings about the news.
Cô mỉm cười một cách phủ nhận, nhưng ánh mắt cô đã phơi bày cảm xúc thật về tin tức đó.
the politician responded denyingly to the serious corruption allegations made against him.
Chính trị gia đáp lại một cách phủ nhận các cáo buộc tham nhũng nghiêm trọng được đưa ra đối với ông.
the child shook his head denyingly when offered vegetables at the dinner table.
Trẻ em lắc đầu phủ nhận khi được cung cấp rau củ trên bàn ăn tối.
he gestured denyingly, clearly showing no interest in the business proposal presented.
Ông cử chỉ phủ nhận, rõ ràng cho thấy không quan tâm đến đề xuất kinh doanh được đưa ra.
she denied the friendship rumors denyingly during the intense interview session.
Cô phủ nhận các tin đồn về tình bạn một cách phủ nhận trong buổi phỏng vấn căng thẳng.
the employee explained denyingly why he had arrived late to the morning meeting.
Nhân viên giải thích một cách phủ nhận lý do tại sao ông đến muộn cho cuộc họp buổi sáng.
she shook her head denyingly when asked about the secret party.
Cô lắc đầu phủ nhận khi được hỏi về bữa tiệc bí mật.
he denied the accusations denyingly, insisting he had been elsewhere at the time.
Ông phủ nhận các cáo buộc một cách phủ nhận, khẳng định rằng lúc đó ông ở nơi khác.
the suspect answered denyingly, claiming to have no knowledge of the crime.
Nghi phạm trả lời một cách phủ nhận, khẳng định mình không biết gì về tội phạm.
she raised her hand denyingly as if to silence the spreading rumors.
Cô giơ tay một cách phủ nhận như thể muốn im lặng các tin đồn đang lan truyền.
the witness looked at the defendant denyingly during the crucial testimony.
Người làm chứng nhìn bị cáo một cách phủ nhận trong phần khai quan trọng.
he shrugged his shoulders denyingly when asked if he was responsible.
Ông lắc vai một cách phủ nhận khi được hỏi liệu ông có phải chịu trách nhiệm không.
he waved his hand denyingly when offered another drink at the party.
Ông vẫy tay một cách phủ nhận khi được mời uống thêm một ly rượu tại bữa tiệc.
she smiled denyingly, but her eyes betrayed her true feelings about the news.
Cô mỉm cười một cách phủ nhận, nhưng ánh mắt cô đã phơi bày cảm xúc thật về tin tức đó.
the politician responded denyingly to the serious corruption allegations made against him.
Chính trị gia đáp lại một cách phủ nhận các cáo buộc tham nhũng nghiêm trọng được đưa ra đối với ông.
the child shook his head denyingly when offered vegetables at the dinner table.
Trẻ em lắc đầu phủ nhận khi được cung cấp rau củ trên bàn ăn tối.
he gestured denyingly, clearly showing no interest in the business proposal presented.
Ông cử chỉ phủ nhận, rõ ràng cho thấy không quan tâm đến đề xuất kinh doanh được đưa ra.
she denied the friendship rumors denyingly during the intense interview session.
Cô phủ nhận các tin đồn về tình bạn một cách phủ nhận trong buổi phỏng vấn căng thẳng.
the employee explained denyingly why he had arrived late to the morning meeting.
Nhân viên giải thích một cách phủ nhận lý do tại sao ông đến muộn cho cuộc họp buổi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay