it is admittingly difficult
Đó là điều dễ hiểu khó khăn
it is admittingly complex
Đó là điều dễ hiểu phức tạp
it is admittingly challenging
Đó là điều dễ hiểu thách thức
he is admittingly wrong
Ông ấy rõ ràng là sai
she is admittingly tired
Cô ấy rõ ràng mệt mỏi
it is admittingly imperfect
Đó là điều dễ hiểu không hoàn hảo
they are admittingly late
Họ rõ ràng đến muộn
it is admittingly expensive
Đó là điều dễ hiểu đắt đỏ
the problem is admittingly hard
Vấn đề rõ ràng là khó
we are admittingly biased
Chúng ta rõ ràng có định kiến
admittedly, the project was more expensive than we initially anticipated, but the results were worth the investment.
Phải công nhận rằng dự án tốn kém hơn so với dự kiến ban đầu, nhưng kết quả xứng đáng với khoản đầu tư.
the new policy is admittedly controversial, yet it addresses a critical issue in our community.
Phải công nhận rằng chính sách mới gây tranh cãi, nhưng nó giải quyết một vấn đề quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.
admittedly complicated, the legal document required expert interpretation to understand fully.
Phải công nhận rằng tài liệu pháp lý này rất phức tạp, cần có sự diễn giải của chuyên gia để hiểu đầy đủ.
the team's performance was admittedly impressive given the challenging circumstances they faced.
Phải công nhận rằng màn trình diễn của đội ngũ rất ấn tượng, xét trong hoàn cảnh khó khăn mà họ phải đối mặt.
admittedly flawed, the original proposal has been significantly revised based on feedback.
Phải công nhận rằng đề xuất ban đầu có nhiều khiếm khuyết, nhưng đã được sửa đổi đáng kể dựa trên phản hồi.
the movie is admittedly long, but its depth and character development make it worthwhile.
Phải công nhận rằng bộ phim khá dài, nhưng chiều sâu và sự phát triển nhân vật khiến nó đáng xem.
admittedly biased in his reporting, the journalist still provided valuable insights on the topic.
Phải công nhận rằng nhà báo có thiên vị trong báo cáo của mình, nhưng ông vẫn cung cấp những hiểu biết quý giá về chủ đề này.
the technology is admittedly expensive, though its efficiency savings justify the initial cost.
Phải công nhận rằng công nghệ này khá đắt đỏ, nhưng tiết kiệm hiệu suất giúp bù đắp chi phí ban đầu.
admittedly difficult to learn, the programming language offers powerful capabilities once mastered.
Phải công nhận rằng ngôn ngữ lập trình này rất khó học, nhưng một khi đã thành thạo, nó mang lại khả năng mạnh mẽ.
the restaurant is admittedly popular, but the wait times can be quite long during peak hours.
Phải công nhận rằng nhà hàng này rất nổi tiếng, nhưng thời gian chờ có thể khá dài vào giờ cao điểm.
admittedly true that she arrived late, but her presentation nonetheless impressed the audience.
Phải công nhận rằng cô ấy đến muộn là sự thật, nhưng bài thuyết trình của cô vẫn khiến khán giả ấn tượng.
the novel is admittedly strange, yet its unconventional narrative style has attracted a devoted following.
Phải công nhận rằng tiểu thuyết này khá kỳ lạ, nhưng phong cách kể chuyện phi truyền thống của nó đã thu hút được một nhóm độc giả trung thành.
admittedly limited in scope, the study provides a solid foundation for future research.
Phải công nhận rằng nghiên cứu này có phạm vi hạn chế, nhưng nó cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu tương lai.
it is admittingly difficult
Đó là điều dễ hiểu khó khăn
it is admittingly complex
Đó là điều dễ hiểu phức tạp
it is admittingly challenging
Đó là điều dễ hiểu thách thức
he is admittingly wrong
Ông ấy rõ ràng là sai
she is admittingly tired
Cô ấy rõ ràng mệt mỏi
it is admittingly imperfect
Đó là điều dễ hiểu không hoàn hảo
they are admittingly late
Họ rõ ràng đến muộn
it is admittingly expensive
Đó là điều dễ hiểu đắt đỏ
the problem is admittingly hard
Vấn đề rõ ràng là khó
we are admittingly biased
Chúng ta rõ ràng có định kiến
admittedly, the project was more expensive than we initially anticipated, but the results were worth the investment.
Phải công nhận rằng dự án tốn kém hơn so với dự kiến ban đầu, nhưng kết quả xứng đáng với khoản đầu tư.
the new policy is admittedly controversial, yet it addresses a critical issue in our community.
Phải công nhận rằng chính sách mới gây tranh cãi, nhưng nó giải quyết một vấn đề quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.
admittedly complicated, the legal document required expert interpretation to understand fully.
Phải công nhận rằng tài liệu pháp lý này rất phức tạp, cần có sự diễn giải của chuyên gia để hiểu đầy đủ.
the team's performance was admittedly impressive given the challenging circumstances they faced.
Phải công nhận rằng màn trình diễn của đội ngũ rất ấn tượng, xét trong hoàn cảnh khó khăn mà họ phải đối mặt.
admittedly flawed, the original proposal has been significantly revised based on feedback.
Phải công nhận rằng đề xuất ban đầu có nhiều khiếm khuyết, nhưng đã được sửa đổi đáng kể dựa trên phản hồi.
the movie is admittedly long, but its depth and character development make it worthwhile.
Phải công nhận rằng bộ phim khá dài, nhưng chiều sâu và sự phát triển nhân vật khiến nó đáng xem.
admittedly biased in his reporting, the journalist still provided valuable insights on the topic.
Phải công nhận rằng nhà báo có thiên vị trong báo cáo của mình, nhưng ông vẫn cung cấp những hiểu biết quý giá về chủ đề này.
the technology is admittedly expensive, though its efficiency savings justify the initial cost.
Phải công nhận rằng công nghệ này khá đắt đỏ, nhưng tiết kiệm hiệu suất giúp bù đắp chi phí ban đầu.
admittedly difficult to learn, the programming language offers powerful capabilities once mastered.
Phải công nhận rằng ngôn ngữ lập trình này rất khó học, nhưng một khi đã thành thạo, nó mang lại khả năng mạnh mẽ.
the restaurant is admittedly popular, but the wait times can be quite long during peak hours.
Phải công nhận rằng nhà hàng này rất nổi tiếng, nhưng thời gian chờ có thể khá dài vào giờ cao điểm.
admittedly true that she arrived late, but her presentation nonetheless impressed the audience.
Phải công nhận rằng cô ấy đến muộn là sự thật, nhưng bài thuyết trình của cô vẫn khiến khán giả ấn tượng.
the novel is admittedly strange, yet its unconventional narrative style has attracted a devoted following.
Phải công nhận rằng tiểu thuyết này khá kỳ lạ, nhưng phong cách kể chuyện phi truyền thống của nó đã thu hút được một nhóm độc giả trung thành.
admittedly limited in scope, the study provides a solid foundation for future research.
Phải công nhận rằng nghiên cứu này có phạm vi hạn chế, nhưng nó cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay