departure lounge
khu vực khởi hành
delayed departures
các chuyến khởi hành bị trì hoãn
international departures
các chuyến khởi hành quốc tế
future departures
các chuyến khởi hành trong tương lai
check departures
kiểm tra các chuyến khởi hành
arrivals and departures
đến và đi
departure time
thời gian khởi hành
departure gate
cổng khởi hành
announcing departures
thông báo các chuyến khởi hành
departure area
khu vực khởi hành
the departures board showed several delays.
Bảng thông báo các chuyến bay cho thấy nhiều chuyến bị trì hoãn.
we checked the departures schedule online.
Chúng tôi đã kiểm tra lịch trình các chuyến bay trên mạng.
the airport was bustling with departures and arrivals.
Sân bay nhộn nhịp với các chuyến đi và đến.
there were long lines at the departures gate.
Có những hàng dài tại cửa ra sân.
we announced the final call for departures to london.
Chúng tôi thông báo cuộc gọi cuối cùng cho các chuyến bay đến London.
the departures lounge was surprisingly quiet.
Khu vực chờ các chuyến bay ngạc nhiên là khá yên tĩnh.
he monitored the departures information carefully.
Anh ấy theo dõi thông tin các chuyến bay một cách cẩn thận.
the airline confirmed all scheduled departures.
Hãng hàng không xác nhận tất cả các chuyến bay đã lên lịch.
we tracked the departures of our connecting flight.
Chúng tôi theo dõi các chuyến bay khởi hành của chuyến bay nối chuyến của chúng tôi.
the international departures area was crowded.
Khu vực các chuyến bay quốc tế đông đúc.
they announced changes to several departures.
Họ thông báo về những thay đổi đối với nhiều chuyến bay.
departure lounge
khu vực khởi hành
delayed departures
các chuyến khởi hành bị trì hoãn
international departures
các chuyến khởi hành quốc tế
future departures
các chuyến khởi hành trong tương lai
check departures
kiểm tra các chuyến khởi hành
arrivals and departures
đến và đi
departure time
thời gian khởi hành
departure gate
cổng khởi hành
announcing departures
thông báo các chuyến khởi hành
departure area
khu vực khởi hành
the departures board showed several delays.
Bảng thông báo các chuyến bay cho thấy nhiều chuyến bị trì hoãn.
we checked the departures schedule online.
Chúng tôi đã kiểm tra lịch trình các chuyến bay trên mạng.
the airport was bustling with departures and arrivals.
Sân bay nhộn nhịp với các chuyến đi và đến.
there were long lines at the departures gate.
Có những hàng dài tại cửa ra sân.
we announced the final call for departures to london.
Chúng tôi thông báo cuộc gọi cuối cùng cho các chuyến bay đến London.
the departures lounge was surprisingly quiet.
Khu vực chờ các chuyến bay ngạc nhiên là khá yên tĩnh.
he monitored the departures information carefully.
Anh ấy theo dõi thông tin các chuyến bay một cách cẩn thận.
the airline confirmed all scheduled departures.
Hãng hàng không xác nhận tất cả các chuyến bay đã lên lịch.
we tracked the departures of our connecting flight.
Chúng tôi theo dõi các chuyến bay khởi hành của chuyến bay nối chuyến của chúng tôi.
the international departures area was crowded.
Khu vực các chuyến bay quốc tế đông đúc.
they announced changes to several departures.
Họ thông báo về những thay đổi đối với nhiều chuyến bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay