arrivals lounge
sảnh đợi đến
arrivals area
khu vực đến
new arrivals
những người mới đến
arrivals gate
cổng đến
arrivals board
bảng đến
welcoming arrivals
chào đón những người đến
arrivals time
thời gian đến
checking arrivals
kiểm tra những người đến
delayed arrivals
những người đến muộn
international arrivals
những người đến quốc tế
we're expecting a large number of arrivals at the airport today.
Chúng tôi đang kỳ vọng sẽ có một số lượng lớn hành khách đến sân bay hôm nay.
the train arrivals are delayed due to heavy fog.
Các chuyến tàu đến bị chậm trễ do sương mù dày đặc.
new arrivals to the city often need help finding accommodation.
Những người mới đến thành phố thường cần sự giúp đỡ để tìm nơi ở.
passenger arrivals increased significantly last month.
Số lượng hành khách đến đã tăng đáng kể tháng trước.
the arrivals gate was extremely crowded this morning.
Cổng đến sáng nay rất đông đúc.
we need to streamline the process for international arrivals.
Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình cho các chuyến đến quốc tế.
the hotel offers a complimentary shuttle service for arrivals.
Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí cho các khách đến.
keep an eye out for any suspicious arrivals at the border.
Hãy chú ý đến bất kỳ người đến đáng ngờ nào tại biên giới.
the arrivals board showed a long list of delayed flights.
Bảng đến hiển thị danh sách dài các chuyến bay bị chậm.
we tracked all arrivals and departures throughout the day.
Chúng tôi theo dõi tất cả các chuyến đến và đi suốt cả ngày.
the team welcomed the new arrivals with a celebratory dinner.
Đội ngũ đã chào đón những người đến mới bằng bữa tiệc ăn mừng.
arrivals lounge
sảnh đợi đến
arrivals area
khu vực đến
new arrivals
những người mới đến
arrivals gate
cổng đến
arrivals board
bảng đến
welcoming arrivals
chào đón những người đến
arrivals time
thời gian đến
checking arrivals
kiểm tra những người đến
delayed arrivals
những người đến muộn
international arrivals
những người đến quốc tế
we're expecting a large number of arrivals at the airport today.
Chúng tôi đang kỳ vọng sẽ có một số lượng lớn hành khách đến sân bay hôm nay.
the train arrivals are delayed due to heavy fog.
Các chuyến tàu đến bị chậm trễ do sương mù dày đặc.
new arrivals to the city often need help finding accommodation.
Những người mới đến thành phố thường cần sự giúp đỡ để tìm nơi ở.
passenger arrivals increased significantly last month.
Số lượng hành khách đến đã tăng đáng kể tháng trước.
the arrivals gate was extremely crowded this morning.
Cổng đến sáng nay rất đông đúc.
we need to streamline the process for international arrivals.
Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình cho các chuyến đến quốc tế.
the hotel offers a complimentary shuttle service for arrivals.
Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí cho các khách đến.
keep an eye out for any suspicious arrivals at the border.
Hãy chú ý đến bất kỳ người đến đáng ngờ nào tại biên giới.
the arrivals board showed a long list of delayed flights.
Bảng đến hiển thị danh sách dài các chuyến bay bị chậm.
we tracked all arrivals and departures throughout the day.
Chúng tôi theo dõi tất cả các chuyến đến và đi suốt cả ngày.
the team welcomed the new arrivals with a celebratory dinner.
Đội ngũ đã chào đón những người đến mới bằng bữa tiệc ăn mừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay