depowerment

[Mỹ]/dɪˈpaʊəmənt/
[Anh]/dɪˈpaʊərmənt/

Dịch

n.mất kiểm soát cuộc sống của bản thân bởi các cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

social depowerment

mất quyền lực xã hội

economic depowerment

mất quyền lực kinh tế

political depowerment

mất quyền lực chính trị

systemic depowerment

mất quyền lực hệ thống

personal depowerment

mất quyền lực cá nhân

emotional depowerment

mất quyền lực về mặt cảm xúc

cultural depowerment

mất quyền lực văn hóa

collective depowerment

mất quyền lực tập thể

institutional depowerment

mất quyền lực thể chế

community depowerment

mất quyền lực cộng đồng

Câu ví dụ

depowerment can lead to feelings of helplessness.

sự mất quyền lực có thể dẫn đến cảm giác bất lực.

the depowerment of workers is a significant issue in many industries.

việc mất quyền lực của người lao động là một vấn đề đáng kể trong nhiều ngành công nghiệp.

we must address the depowerment of marginalized communities.

chúng ta phải giải quyết tình trạng mất quyền lực của các cộng đồng bị gạt ra ngoài.

depowerment often results in decreased motivation and productivity.

sự mất quyền lực thường dẫn đến giảm động lực và năng suất.

many organizations are working to combat the depowerment of their members.

nhiều tổ chức đang nỗ lực chống lại tình trạng mất quyền lực của các thành viên của họ.

education can be a tool against the depowerment of individuals.

giáo dục có thể là một công cụ chống lại tình trạng mất quyền lực của các cá nhân.

depowerment in relationships can cause significant emotional distress.

sự mất quyền lực trong các mối quan hệ có thể gây ra những căng thẳng cảm xúc đáng kể.

advocacy groups focus on preventing the depowerment of vulnerable populations.

các nhóm vận động tập trung vào việc ngăn chặn tình trạng mất quyền lực của các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

understanding the factors of depowerment is crucial for social reform.

hiểu các yếu tố của sự mất quyền lực là rất quan trọng cho cải cách xã hội.

depowerment can occur in various contexts, including workplaces and families.

sự mất quyền lực có thể xảy ra ở nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm cả nơi làm việc và gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay