deregulates markets
phá bỏ quy định thị trường
deregulates industries
phá bỏ quy định ngành công nghiệp
deregulates trade
phá bỏ quy định thương mại
deregulates prices
phá bỏ quy định giá cả
deregulates labor
phá bỏ quy định lao động
deregulates finance
phá bỏ quy định tài chính
deregulates energy
phá bỏ quy định năng lượng
deregulates services
phá bỏ quy định dịch vụ
deregulates transportation
phá bỏ quy định giao thông vận tải
deregulates telecommunications
phá bỏ quy định viễn thông
the government deregulates the energy market to encourage competition.
chính phủ tự do hóa thị trường năng lượng để khuyến khích cạnh tranh.
when a country deregulates its financial sector, it can attract more foreign investment.
khi một quốc gia tự do hóa lĩnh vực tài chính của mình, nó có thể thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn.
many believe that deregulates can lead to economic growth.
nhiều người tin rằng tự do hóa có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
the new policy deregulates the telecommunications industry.
chính sách mới tự do hóa ngành công nghiệp viễn thông.
some argue that deregulates can result in less consumer protection.
một số người cho rằng tự do hóa có thể dẫn đến ít bảo vệ người tiêu dùng hơn.
the city council plans to deregulates zoning laws to promote development.
hội đồng thành phố có kế hoạch tự do hóa các quy định về quy hoạch để thúc đẩy sự phát triển.
in recent years, the government has actively deregulates various industries.
trong những năm gần đây, chính phủ đã tích cực tự do hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
by deregulates the shipping industry, costs can be reduced.
bằng cách tự do hóa ngành công nghiệp vận tải đường biển, chi phí có thể được giảm.
environmentalists are concerned that deregulates may harm natural resources.
các nhà hoạt động môi trường lo ngại rằng tự do hóa có thể gây hại cho tài nguyên thiên nhiên.
he believes that deregulates can lead to innovation and efficiency.
anh ta tin rằng tự do hóa có thể dẫn đến đổi mới và hiệu quả.
deregulates markets
phá bỏ quy định thị trường
deregulates industries
phá bỏ quy định ngành công nghiệp
deregulates trade
phá bỏ quy định thương mại
deregulates prices
phá bỏ quy định giá cả
deregulates labor
phá bỏ quy định lao động
deregulates finance
phá bỏ quy định tài chính
deregulates energy
phá bỏ quy định năng lượng
deregulates services
phá bỏ quy định dịch vụ
deregulates transportation
phá bỏ quy định giao thông vận tải
deregulates telecommunications
phá bỏ quy định viễn thông
the government deregulates the energy market to encourage competition.
chính phủ tự do hóa thị trường năng lượng để khuyến khích cạnh tranh.
when a country deregulates its financial sector, it can attract more foreign investment.
khi một quốc gia tự do hóa lĩnh vực tài chính của mình, nó có thể thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn.
many believe that deregulates can lead to economic growth.
nhiều người tin rằng tự do hóa có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
the new policy deregulates the telecommunications industry.
chính sách mới tự do hóa ngành công nghiệp viễn thông.
some argue that deregulates can result in less consumer protection.
một số người cho rằng tự do hóa có thể dẫn đến ít bảo vệ người tiêu dùng hơn.
the city council plans to deregulates zoning laws to promote development.
hội đồng thành phố có kế hoạch tự do hóa các quy định về quy hoạch để thúc đẩy sự phát triển.
in recent years, the government has actively deregulates various industries.
trong những năm gần đây, chính phủ đã tích cực tự do hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
by deregulates the shipping industry, costs can be reduced.
bằng cách tự do hóa ngành công nghiệp vận tải đường biển, chi phí có thể được giảm.
environmentalists are concerned that deregulates may harm natural resources.
các nhà hoạt động môi trường lo ngại rằng tự do hóa có thể gây hại cho tài nguyên thiên nhiên.
he believes that deregulates can lead to innovation and efficiency.
anh ta tin rằng tự do hóa có thể dẫn đến đổi mới và hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay